Ống thép đúc chịu nhiệt

Các ngành nhiệt điện, hóa dầu hay luyện kim đều đặt ra yêu cầu khắt khe đối với vật liệu đường ống, không chỉ về khả năng chịu nhiệt mà còn về độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài.

Trong môi trường vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, đường ống phải chịu đồng thời áp suất lớn, biến thiên nhiệt và tác động ăn mòn, đòi hỏi vật liệu có kết cấu vững chắc và chất lượng đồng đều.

Ống thép đúc chịu nhiệt được xem là giải pháp tiêu chuẩn trong những trường hợp này, nhờ cấu trúc liền khối không mối hàn, khả năng phân bố ứng suất tốt và duy trì tính ổn định ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống.

Ống thép đúc chịu nhiệt

Ống thép đúc chịu nhiệt là gì?

Ống thép đúc chịu nhiệt là loại ống thép không có mối hàn, được sản xuất từ phôi thép nguyên khối thông qua các phương pháp tạo hình phù hợp, sử dụng thép carbon hoặc thép hợp kim chuyên dụng. Loại ống này được thiết kế để làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất lớn, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.

Tùy theo mác thép và tiêu chuẩn áp dụng, ống thép đúc chịu nhiệt có thể làm việc ở mức nhiệt độ cao, thường từ khoảng 450°C đến trên 600°C, mà vẫn duy trì được độ bền và tính ổn định của vật liệu.

Điểm then chốt:

  • “Đúc” (Seamless): Cấu trúc liền khối, không mối hàn, giúp tăng độ bền và hạn chế rủi ro khi chịu nhiệt và áp suất cao.
  • “Chịu nhiệt”: Nhờ thành phần hợp kim như Chromium (Cr), Molybdenum (Mo)…, ống hạn chế biến dạng, oxy hóa và suy giảm cơ tính trong quá trình làm việc ở nhiệt độ cao.

Những yếu tố tạo nên sự khác biệt của ống thép đúc chịu nhiệt

Cấu trúc vật liệu phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao

Ống thép đúc chịu nhiệt được hình thành từ khối thép đồng nhất, giúp dòng ứng suất sinh ra do nhiệt phân bố đều trên toàn bộ thân ống. Nhờ đó, vật liệu hạn chế được hiện tượng tập trung ứng suất – nguyên nhân thường dẫn đến nứt gãy khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Khả năng thích nghi với chu kỳ gia nhiệt liên tục

Trong thực tế vận hành, hệ thống đường ống thường phải chịu quá trình gia nhiệt và làm nguội lặp lại. Ống thép đúc chịu nhiệt được đánh giá cao nhờ khả năng duy trì trạng thái ổn định trong các chu kỳ này, giảm nguy cơ suy giảm cơ tính theo thời gian.

Độ tin cậy cao trong hệ thống áp suất lớn

Không chỉ chịu nhiệt, ống thép đúc chịu nhiệt còn phù hợp với các hệ thống có áp suất vận hành cao. Nhờ cấu trúc liền mạch, ống đảm bảo độ kín và hạn chế rủi ro phát sinh sự cố trong quá trình sử dụng lâu dài.

Vật liệu được lựa chọn theo yêu cầu làm việc cụ thể

Thép sử dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt không mang tính đại trà mà được lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế. Điều này giúp ống đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống, thay vì chỉ dừng lại ở khả năng chịu nhiệt chung.

Giá trị sử dụng lâu dài

Nhờ sự ổn định về cấu trúc và vật liệu, ống thép đúc chịu nhiệt mang lại hiệu quả sử dụng bền bỉ, giảm tần suất bảo trì và thay thế. Đây là yếu tố quan trọng khiến loại ống này được ưu tiên trong các công trình công nghiệp có yêu cầu vận hành liên tục.

Những hệ tiêu chuẩn thường áp dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt

Ống thép đúc chịu nhiệt

Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ cho các hệ thống nhiệt độ cao. Dưới đây là tổng hợp các hệ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất thường được áp dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt.

1. Hệ Tiêu Chuẩn ASTM (Mỹ) – Phổ Biến Toàn Cầu

Đây là nhóm tiêu chuẩn được tham chiếu và sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

ASTM A213/ASTM A213M: Tiêu chuẩn cốt lõi cho ống thép hợp kim đúc, không mối hàn, dùng cho lò hơi, bộ quá nhiệt (superheater) và bộ hâm nóng (reheater). Các mác thép chịu nhiệt tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm:

  • T5, T9, T11, T12: Các loại thép Cr-Mo truyền thống.
  • T22 (2.25Cr-1Mo): Mác thép cực kỳ phổ biến cho ống dẫn hơi.
  • T91 (9Cr-1Mo-V): Thép hợp kim cao, có cơ tính vượt trội ở nhiệt độ cao, là chuẩn mực cho các nhà máy điện hiện đại.
  • T92, T122: Thế hệ mới hơn với khả năng chịu nhiệt và áp cao hơn.

ASTM A335/ASTM A335M: Tiêu chuẩn cho ống thép hợp kim đúc, không mối hàn, dùng cho đường ống dẫn nhiệt độ cao (piping). Các mác thép trong tiêu chuẩn này thường trùng với ASTM A213 (ví dụ: P91 tương đương T91), nhưng được kiểm tra và đánh giá với yêu cầu phù hợp cho đường ống.

2. Hệ Tiêu Chuẩn EN/DIN (Châu Âu/Đức) – Chính Xác Và Hệ Thống

Tiêu chuẩn Châu Âu được biết đến với sự chặt chẽ và chi tiết.

EN 10216-2: Tiêu chuẩn chung của Châu Âu cho ống thép chịu áp không mối hàn. Các mác thép chịu nhiệt trong tiêu chuẩn này thường được ký hiệu bằng số, ví dụ: P235GH, 16Mo3, 13CrMo4-5, 10CrMo9-10.

  • 13CrMo4-5: Tương đương với ASTM A213 T11/T12.
  • 10CrMo9-10: Tương đương với ASTM A213 T22.

DIN 17175: Tiêu chuẩn cổ điển của Đức, vẫn được tham khảo nhiều. Các mác thép như St 35.8, 13CrMo44, 10CrMo910 tương đương với các mác trong EN 10216-2.

3. Hệ Tiêu Chuẩn JIS/GOST (Nhật Bản/Nga & SNG)

JIS G3462 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho ống thép hợp kim đúc dùng cho lò hơi và trao đổi nhiệt. Các mác thép như STBA 12, STBA 13, STBA 20, STBA 24 tương ứng với các mác T11, T12, T22, T91 của ASTM.

GOST 550 (Nga & SNG): Tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến tại Nga và các nước SNG. Các mác thép được ký hiệu như 20, 15XM, 12X1MФ.

  • 15XM: Tương đương thép Cr-Mo.
  • 12X1MФ: Tương đương với thép 12Cr1MoV (tương tự T12 với Vanadi).

Bảng so sánh nhanh giữa các hệ tiêu chuẩn

Ứng Dụng Chính Tiêu Chuẩn ASTM (Mỹ) Tiêu Chuẩn EN/DIN (Châu Âu) Tiêu Chuẩn JIS (Nhật) Tiêu Chuẩn GOST (Nga)
Ống Lò Hơi (Superheater, Reheater) ASTM A213 (T22, T91, T92…) EN 10216-2 (13CrMo4-5, 10CrMo9-10) JIS G3462 (STBA 24, STBA 26) GOST 550 (12X1MФ…)
Đường Ống Dẫn (Piping) ASTM A335 (P22, P91, P92…) EN 10216-2 (P235GH, 10CrMo9-10) JIS G3458 (STPA 24, STPA 26) GOST 550 (15XM, 12X1MФ)
Ví Dụ Mác Thép T/P91 (9Cr-1Mo-V) X10CrMoVNb9-1 (tương đương P91) STBA 26 (tương đương T91) 10X9MФБ (tương đương P91)

Bảng thành phần hóa học ống thép đúc chịu nhiệt

Nhóm thép Cr–Mo trung bình (ví dụ: ASTM A213 T22)

Nguyên tố Hàm lượng (% khối lượng)
C (Carbon) ≤ 0,15
Mn (Mangan) 0,30 – 0,60
Si (Silic) ≤ 0,50
Cr (Crom) 1,90 – 2,60
Mo (Molypden) 0,87 – 1,13
P (Phốt pho) ≤ 0,025
S (Lưu huỳnh) ≤ 0,025

Đặc trưng: chịu nhiệt tốt, ổn định, dùng phổ biến cho ống dẫn hơi và lò hơi

Nhóm thép Cr–Mo–V hợp kim cao (ví dụ: ASTM A213 T91)

Nguyên tố Hàm lượng (% khối lượng)
C (Carbon) 0,08 – 0,12
Mn (Mangan) 0,30 – 0,60
Si (Silic) 0,20 – 0,50
Cr (Crom) 8,00 – 9,50
Mo (Molypden) 0,85 – 1,05
V (Vanadi) 0,18 – 0,25
Nb (Niobi) 0,06 – 0,10
N (Nitơ) 0,03 – 0,07
P, S ≤ 0,020

Đặc trưng: chịu nhiệt – chịu áp cao, dùng cho nhà máy điện hiện đại

Bảng đặc tính cơ lý ống thép đúc chịu nhiệt (ở nhiệt độ thường)

Nhóm Cr–Mo trung bình (T22)

Chỉ tiêu cơ lý Giá trị
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) ≥ 415 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
Độ giãn dài ≥ 30 %
Độ cứng (HB) ≤ 163

Nhóm Cr–Mo–V hợp kim cao (T91)

Chỉ tiêu cơ lý Giá trị
Giới hạn bền kéo ≥ 585 MPa
Giới hạn chảy ≥ 415 MPa
Độ giãn dài ≥ 20 %
Độ cứng (HB) ≤ 250

Tra cứu kích thước ống thép đúc chịu nhiệt theo chuẩn DN

Việc tra cứu chính xác kích thước ống theo chuẩn DN giúp kỹ sư và đơn vị thi công tối ưu thiết kế, hạn chế sai sót và đảm bảo an toàn khi vận hành lâu dài. Mời bạn xem ngay bảng bên dưới đây:

Quy cách ống thép đúc DN6 Phi 10.3

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH)
Trọng lượng (kg/m)
DN6 10.3 1.24 SCH10 0.28
DN6 10.3 2.77 SCH30 0.32
DN6 10.3 3.18 SCH40 0.37
DN6 10.3 3.91 SCH.STD 0.37
DN6 10.3 5.54 SCH80 0.47
DN6 10.3 6.35 SCH.XS 0.47

Quy cách ống thép đúc DN8 Phi 13.7

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN8 13.7 1.65 SCH10 0.49
DN8 13.7 1.85 SCH30 0.54
DN8 13.7 2.24 SCH40 0.63
DN8 13.7 2.24 SCH.STD 0.63
DN8 13.7 03.02 SCH80 0.80
DN8 13.7 03.02 SCH.XS 0.80

Quy cách ống thép đúc DN10 Phi 17.1

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN10 17.1 1.65 SCH10 0.63
DN10 17.1 1.85 SCH30 0.70
DN10 17.1 2.31 SCH40 0.84
DN10 17.1 2.31 SCH.STD 0.84
DN10 17.1 3.20 SCH80 1.00
DN10 17.1 3.20 SCH.XS 1.00

Quy cách ống thép đúc DN15 Phi 21.3

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH)
Trọng lượng (kg/m)
DN15 21.3 2.11 SCH10 1.00
DN15 21.3 2.41 SCH30 1.12
DN15 21.3 2.77 SCH40 1.27
DN15 21.3 2.77 SCH.STD 1.27
DN15 21.3 3.73 SCH80 1.62
DN15 21.3 3.73 SCH.XS 1.62
DN15 21.3 4.78 160 1.95
DN15 21.3 7.47 SCH.XXS 2.55

Quy cách ống thép đúc DN20 Phi 27

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN20 26.7 1.65 SCH5 01.02
DN20 26.7 2.1 SCH10 1.27
DN20 26.7 2.87 SCH40 1.69
DN20 26.7 4 SCH80 2.2
DN20 26.7 7.8 SCH.XXS 3.63

Quy cách ống thép đúc DN25 Phi 34

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN25 33.4 1.65 SCH5 1.29
DN25 33.4 2.77 SCH10 02.09
DN25 33.4 3.34 SCH40 2.47
DN25 33.4 4.55 SCH80 3.24
DN25 33.4 9.1 SCH.XXS 5.45

Quy cách ống thép đúc DN32 Phi 42

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN32 42.2 1.65 SCH5 1.65
DN32 42.2 2.77 SCH10 2.69
DN32 42.2 2.97 SCH30 2.87
DN32 42.2 3.56 SCH40 3.39
DN32 42.2 4.8 SCH80 4.42
DN32 42.2 9.7 SCH.XXS 7.77

Quy cách ống thép đúc DN40 Phi 48.3

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN40 48.3 1.65 SCH5 1.9
DN40 48.3 2.77 SCH10 3.11
DN40 48.3 3.2 SCH30 3.56
DN40 48.3 3.68 SCH40 04.05
DN40 48.3 05.08 SCH80 5.41
DN40 48.3 10.1 SCH.XXS 9.51

Quy cách ống thép đúc DN50 Phi 60

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH)
Trọng lượng (kg/m)
DN50 60,3 1,65 SCH5 2,39
DN50 60,3 2,77 SCH10 3,93
DN50 60,3 3,18 SCH30 4,48
DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43
DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48
DN50 60,3 6,35 SCH120 8,44
DN50 60,3 11,07 XXS 13,43

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 73

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN65 73 2 SCH5 4
DN65 73 3 SCH10 5
DN65 73 5 SCH30 8
DN65 73 5 SCH40 8,63
DN65 73 7 SCH80 11,4
DN65 73 8 SCH120 12,25
DN65 73 14 XXS 20,38

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 76

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN65 76 2₫ SCH5 3,83
DN65 76 3 SCH10 5,48
DN65 76 5 SCH30 8₫
DN65 76 5 SCH40 9,01
DN65 76 7 SCH80 12₫
DN65 76 8 SCH120 13₫
DN65 76 14,02 XXS 21₫

Quy cách ống thép đúc DN80 Phi 90

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH)
Trọng lượng (kg/m)
DN80 88,9 2,11 SCH5 4,51
DN80 88,9 3,05 SCH10 6,45
DN80 88,9 4,78 SCH30 9,91
DN80 88,9 5,5 SCH40 11,31
DN80 88,9 7,6 SCH80 15,23
DN80 88,9 8,9 SCH120 17,55
DN80 88,9 15,2 XXS 27,61

Quy cách ống thép đúc DN90 Phi 101

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN90 101,6 2 SCH5 5,17
DN90 101,6 3,05 SCH10 7,41
DN90 101,6 5 SCH30 11,41
DN90 101,6 5,74 SCH40 13,56
DN90 101,6 8,1 SCH80 18,67
DN90 101,6 16 XXS 34,1

Quy cách ống thép đúc DN100 Phi 114

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH)
Trọng lượng (kg/m)
DN100 114,3 2,11 SCH5 5,83
DN100 114,3 3,05 SCH10 8,36
DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9
DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07
DN100 114,3 7,14 SCH60 18,86
DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31
DN100 114,3 11,1 SCH120 28,24
DN100 114,3 13,5 SCH160 33,54

Quy cách ống thép đúc DN120 Phi 127

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN120 127 6 SCH40 18,74
DN120 127 9 SCH80 26

Quy cách ống thép đúc DN125 Phi 141

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN125 141,3 2,77 SCH5 9,46
DN125 141,3 3,4 SCH10 11,56
DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76
DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95
DN125 141,3 14,3 SCH120 45
DN125 141,3 18,3 SCH160 55

Quy cách ống thép đúc DN150 Phi 168

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN150 168,3 3 SCH5 11,34
DN150 168 3 SCH10 13,82
DN150 168,3 5 19,27
DN150 168 5 20,75
DN150 168,3 6 25,35
DN150 168,3 7 SCH40 28,25
DN150 168 11 SCH80 42,65
DN150 168,3 14₫ SCH120 54,28
DN150 168,3 18 SCH160 67,66

Quy cách ống thép đúc DN200 Phi 219

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN200 219,1 2,769 SCH5 15
DN200 219,1 4 SCH10 20
DN200 219,1 6 SCH20 33
DN200 219,1 7 SCH30 36,8
DN200 219,1 8 SCH40 43
DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06
DN200 219₫ 12,7 SCH80 65
DN200 219₫ 15,1 SCH100 75,93
DN200 219₫ 18,2 SCH120 90,13
DN200 219₫ 20,6 SCH140 101
DN200 219₫ 23 SCH160 111,17

Quy cách ống thép đúc DN250 Phi 273

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN250 273 3,4 SCH5 23
DN250 273 4,2 SCH10 28
DN250 273,1 6,35 SCH20 42
DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01
DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28
DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52
DN250 273,1 15,1 SCH80 96,03
DN250 273,1 18,3 SCH100 114,93
DN250 273,1 21,4 SCH120 132,77
DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08
DN250 273,1 28,6 SCH160 172,36

Quy cách ống thép đúc DN300 Phi 323

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN300 323,9 4,2 SCH5 33
DN300 323,9 4,57 SCH10 36
DN300 323,9 6,35 SCH20 50
DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17
DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69
DN300 323,9 13₫ SCH60 97,42
DN300 323,9 17₫ SCH80 131,81
DN300 323,9 21₫ SCH100 159,57
DN300 323,9 25₫ SCH120 186,89
DN300 323,9 29₫ SCH140 208,18
DN300 323,9 33₫ SCH160 238,53

Quy cách ống thép đúc DN350 Phi 355

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN350 355,6 4 SCH5s 34,34
DN350 355,6 4,775 SCH5 41,29
DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67
DN350 355,6 7,925 SCH20 67,92
DN350 355,6 9,525 SCH30 81,25
DN350 355,6 11,1 SCH40 94,26
DN350 355,6 15,062 SCH60 126,43
DN350 355,6 12,7 SCH80S 107,34
DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03
DN350 355,6 23,8 SCH100 194,65
DN350 355,6 28₫ SCH120 224,34
DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45
DN350 355,6 36₫ SCH160 281,59

Quy cách ống thép đúc DN400 Phi 406

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN400 406,4 4 ACH5 41,64
DN400 406,4 5 SCH10S 47
DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62
DN400 406₫ 7,93 SCH20 78
DN400 406₫ 9,53 SCH30 93,23
DN400 406₫ 12,7 SCH40 123,24
DN400 406₫ 16,67 SCH60 160
DN400 406₫ 12,7 SCH80S 123,24
DN400 406₫ 21,4 SCH80 203,08
DN400 406₫ 26,2 SCH100 245,53
DN400 406₫ 30,9 SCH120 286
DN400 406₫ 36,5 SCH140 333
DN400 406,4 40,5 SCH160 365

Quy cách ống thép đúc DN450 Phi 457

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN450 457,2 4,2 SCH 5s 46,9
DN450 457,2 4,2 SCH 5 46,9
DN450 457,2 4,78 SCH 10s 53,31
DN450 457,2 6,35 SCH 10 70,57
DN450 457,2 7,92 SCH 20 87,71
DN450 457,2 11,1 SCH 30 122,05
DN450 457,2 9,53 SCH 40s 105,16
DN450 457,2 14,3 SCH 40 156,11
DN450 457,2 19,05 SCH 60 205,74
DN450 457,2 12,7 SCH 80s 139
DN450 457,2 23,8 SCH 80 254
DN450 457,2 29,4 SCH 100 310
DN450 457,2 34,93 SCH 120 364
DN450 457,2 39,7 SCH 140 409
DN450 457,2 45,24 SCH 160 459

Quy cách ống thép đúc DN500 Phi 508

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN500 508 5 SCH 5s 59
DN500 508 5 SCH 5 59
DN500 508 5,54 SCH 10s 69
DN500 508 6,35 SCH 10 79
DN500 508 9,53 SCH 20 117
DN500 508 12,7 SCH 30 155
DN500 508 9,53 SCH 40s 117
DN500 508 15,1 SCH 40 183
DN500 508 20,6 SCH 60 247₫
DN500 508 12,7 SCH 80s 155
DN500 508 26,2 SCH 80 311
DN500 508 33 SCH 100 381
DN500 508 38 SCH 120 441
DN500 508 44 SCH 140 508
DN500 508 50 SCH 160 564,46

Quy cách ống thép đúc DN600 Phi 610

Thép ống đúc Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng (kg/m)
DN600 610 5,54 SCH 5s 83
DN600 610 5,54 SCH 5 83
DN600 610 6,35 SCH 10s 94
DN600 610 6,35 SCH 10 94,48
DN600 610 9,53 SCH 20 141,05
DN600 610 14,3 SCH 30 209,97
DN600 610 9,53 SCH 40s 141,05
DN600 610 17,45 SCH 40 254,87
DN600 610 24,6 SCH 60 354,97
DN600 610 12,7 SCH 80s 186,98
DN600 610 30,9 SCH 80 441,07
DN600 610₫ 38,9 SCH 100 547,6
DN600 610 46 SCH 120 639,49
DN600 610₫ 52,4 SCH 140 720,2
DN600 610₫ 59,5 SCH 160 807,37

Trong trường hợp bạn đang tìm kiếm giải pháp ống thép đúc chịu nhiệt phù hợp cho nhà máy nhiệt, hóa dầu hoặc công nghiệp nặng, việc tham khảo thêm các sản phẩm và tư vấn kỹ thuật tại Hung Phat Steel sẽ giúp quá trình lựa chọn chính xác và hiệu quả hơn.

Những nơi ống thép đúc chịu nhiệt phát huy hiệu quả

Ống thép đúc chịu nhiệt

Ống thép đúc chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu làm việc liên tục ở nhiệt độ và áp suất cao, nơi vật liệu thông thường khó đáp ứng được độ bền và tính ổn định lâu dài.

1. Ngành năng lượng (Nhiệt điện)

Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất, với điều kiện vận hành khắc nghiệt, nhiệt độ và áp suất có thể đạt mức rất cao.

Lò hơi (Boiler): Sử dụng trong các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt lớn.

  • Bộ quá nhiệt (Superheater): Nâng hơi bão hòa thành hơi quá nhiệt khô, làm việc ở vùng nhiệt độ cao nhất của lò.
  • Bộ quá nhiệt trung gian (Reheater): Gia nhiệt lại hơi sau tua-bin cao áp nhằm nâng cao hiệu suất chu trình.

Ống dẫn hơi (Steam Piping): Vận chuyển hơi quá nhiệt từ lò hơi đến tua-bin và các thiết bị tiêu thụ nhiệt.

Đường ống và thiết bị nhiệt độ cao: Bao gồm các tuyến ống chính, ống nhánh trong nhà máy điện.

2. Ngành hóa dầu & lọc hóa dầu

Đặc trưng bởi môi trường nhiệt độ cao, áp suất lớn và có thể kèm theo tính ăn mòn.

  • Lò cracking (Cracking Furnace): Ống làm việc trong buồng phản ứng cracking nhiệt để phân tách hydrocarbon, với nhiệt độ vận hành rất cao, có thể lên đến 800–900°C tùy công nghệ.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt (Heat Exchanger): Trao đổi nhiệt giữa các dòng nguyên liệu và sản phẩm ở nhiệt độ cao.
  • Đường ống dẫn nguyên liệu/sản phẩm nóng: Vận chuyển dầu thô, khí hoặc các sản phẩm trung gian đã được gia nhiệt.

3. Ngành hóa chất & phân bón

Các hệ thống phản ứng yêu cầu độ ổn định vật liệu cao trong thời gian dài.

  • Lò phản ứng tổng hợp amoniac (NH₃): Ống chịu đồng thời nhiệt độ và áp suất rất cao trong quá trình tổng hợp.
  • Lò sản xuất ethylene, propylene: Ứng dụng trong các lò cracking hơi nước (Steam Cracker).
  • Hệ thống gia nhiệt và chuyển hóa khí tổng hợp (Syngas): Yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt ổn định và bền lâu.

4. Công nghiệp nặng & luyện kim

  • Lò nung, lò gia nhiệt (Reheating Furnace): Hệ thống ống dẫn khí cháy, thu hồi và trao đổi nhiệt khí thải nhằm tiết kiệm năng lượng.
  • Nhà máy sản xuất thép và kim loại màu: Ứng dụng trong các hệ thống thu hồi nhiệt thải (HRSG) từ lò điện, lò cao.

5. Công nghiệp hàng hải & đóng tàu

Hệ thống nồi hơi tàu thủy công suất lớn: Đặc biệt trên tàu chở dầu, tàu container lớn sử dụng nồi hơi chính hoặc nồi hơi phụ trợ, nơi yêu cầu cao về độ bền nhiệt và độ an toàn.

Chọn ống thép đúc chịu nhiệt như thế nào cho đúng?

Việc lựa chọn đúng ống thép đúc chịu nhiệt không chỉ dựa vào khả năng chịu nhiệt chung, mà cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế của từng hệ thống. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét.

Xác định nhiệt độ và áp suất vận hành

Mỗi hệ thống có mức nhiệt độ và áp suất khác nhau. Việc xác định rõ ngưỡng làm việc giúp lựa chọn loại ống có khả năng duy trì độ bền và tính ổn định phù hợp trong suốt quá trình sử dụng.

Lựa chọn vật liệu và mác thép phù hợp

Tùy theo môi trường làm việc, ống thép đúc chịu nhiệt có thể sử dụng thép carbon hoặc thép hợp kim. Việc lựa chọn vật liệu đúng giúp hạn chế biến dạng, suy giảm cơ tính và tăng tuổi thọ cho hệ thống.

Cân nhắc tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng

Ống thép đúc chịu nhiệt cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thiết kế và quy định của dự án. Tiêu chuẩn là cơ sở để đánh giá chất lượng, tính đồng bộ và độ an toàn khi vận hành.

Xem xét kích thước và độ dày thành ống

Kích thước và độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp suất và độ bền tổng thể. Việc lựa chọn đúng thông số giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm rủi ro trong quá trình sử dụng.

Đánh giá điều kiện vận hành lâu dài

Đối với các hệ thống làm việc liên tục, cần ưu tiên loại ống có độ ổn định cao, ít yêu cầu bảo trì. Đây là yếu tố quan trọng giúp tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.