Mục lục
- Ống thép đúc chịu nhiệt
- Ống thép đúc chịu nhiệt là gì?
- Những yếu tố tạo nên sự khác biệt của ống thép đúc chịu nhiệt
- Những hệ tiêu chuẩn thường áp dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt
- Bảng thành phần hóa học ống thép đúc chịu nhiệt
- Bảng đặc tính cơ lý ống thép đúc chịu nhiệt (ở nhiệt độ thường)
- Tra cứu kích thước ống thép đúc chịu nhiệt theo chuẩn DN
- Những nơi ống thép đúc chịu nhiệt phát huy hiệu quả
- Chọn ống thép đúc chịu nhiệt như thế nào cho đúng?
Các ngành nhiệt điện, hóa dầu hay luyện kim đều đặt ra yêu cầu khắt khe đối với vật liệu đường ống, không chỉ về khả năng chịu nhiệt mà còn về độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài.
Trong môi trường vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, đường ống phải chịu đồng thời áp suất lớn, biến thiên nhiệt và tác động ăn mòn, đòi hỏi vật liệu có kết cấu vững chắc và chất lượng đồng đều.
Ống thép đúc chịu nhiệt được xem là giải pháp tiêu chuẩn trong những trường hợp này, nhờ cấu trúc liền khối không mối hàn, khả năng phân bố ứng suất tốt và duy trì tính ổn định ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống.
Ống thép đúc chịu nhiệt
Ống thép đúc chịu nhiệt là gì?
Ống thép đúc chịu nhiệt là loại ống thép không có mối hàn, được sản xuất từ phôi thép nguyên khối thông qua các phương pháp tạo hình phù hợp, sử dụng thép carbon hoặc thép hợp kim chuyên dụng. Loại ống này được thiết kế để làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất lớn, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
Tùy theo mác thép và tiêu chuẩn áp dụng, ống thép đúc chịu nhiệt có thể làm việc ở mức nhiệt độ cao, thường từ khoảng 450°C đến trên 600°C, mà vẫn duy trì được độ bền và tính ổn định của vật liệu.
Điểm then chốt:
- “Đúc” (Seamless): Cấu trúc liền khối, không mối hàn, giúp tăng độ bền và hạn chế rủi ro khi chịu nhiệt và áp suất cao.
- “Chịu nhiệt”: Nhờ thành phần hợp kim như Chromium (Cr), Molybdenum (Mo)…, ống hạn chế biến dạng, oxy hóa và suy giảm cơ tính trong quá trình làm việc ở nhiệt độ cao.
Những yếu tố tạo nên sự khác biệt của ống thép đúc chịu nhiệt
Cấu trúc vật liệu phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao
Ống thép đúc chịu nhiệt được hình thành từ khối thép đồng nhất, giúp dòng ứng suất sinh ra do nhiệt phân bố đều trên toàn bộ thân ống. Nhờ đó, vật liệu hạn chế được hiện tượng tập trung ứng suất – nguyên nhân thường dẫn đến nứt gãy khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Khả năng thích nghi với chu kỳ gia nhiệt liên tục
Trong thực tế vận hành, hệ thống đường ống thường phải chịu quá trình gia nhiệt và làm nguội lặp lại. Ống thép đúc chịu nhiệt được đánh giá cao nhờ khả năng duy trì trạng thái ổn định trong các chu kỳ này, giảm nguy cơ suy giảm cơ tính theo thời gian.
Độ tin cậy cao trong hệ thống áp suất lớn
Không chỉ chịu nhiệt, ống thép đúc chịu nhiệt còn phù hợp với các hệ thống có áp suất vận hành cao. Nhờ cấu trúc liền mạch, ống đảm bảo độ kín và hạn chế rủi ro phát sinh sự cố trong quá trình sử dụng lâu dài.
Vật liệu được lựa chọn theo yêu cầu làm việc cụ thể
Thép sử dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt không mang tính đại trà mà được lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế. Điều này giúp ống đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống, thay vì chỉ dừng lại ở khả năng chịu nhiệt chung.
Giá trị sử dụng lâu dài
Nhờ sự ổn định về cấu trúc và vật liệu, ống thép đúc chịu nhiệt mang lại hiệu quả sử dụng bền bỉ, giảm tần suất bảo trì và thay thế. Đây là yếu tố quan trọng khiến loại ống này được ưu tiên trong các công trình công nghiệp có yêu cầu vận hành liên tục.
Những hệ tiêu chuẩn thường áp dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt

Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ cho các hệ thống nhiệt độ cao. Dưới đây là tổng hợp các hệ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất thường được áp dụng cho ống thép đúc chịu nhiệt.
1. Hệ Tiêu Chuẩn ASTM (Mỹ) – Phổ Biến Toàn Cầu
Đây là nhóm tiêu chuẩn được tham chiếu và sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
ASTM A213/ASTM A213M: Tiêu chuẩn cốt lõi cho ống thép hợp kim đúc, không mối hàn, dùng cho lò hơi, bộ quá nhiệt (superheater) và bộ hâm nóng (reheater). Các mác thép chịu nhiệt tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm:
- T5, T9, T11, T12: Các loại thép Cr-Mo truyền thống.
- T22 (2.25Cr-1Mo): Mác thép cực kỳ phổ biến cho ống dẫn hơi.
- T91 (9Cr-1Mo-V): Thép hợp kim cao, có cơ tính vượt trội ở nhiệt độ cao, là chuẩn mực cho các nhà máy điện hiện đại.
- T92, T122: Thế hệ mới hơn với khả năng chịu nhiệt và áp cao hơn.
ASTM A335/ASTM A335M: Tiêu chuẩn cho ống thép hợp kim đúc, không mối hàn, dùng cho đường ống dẫn nhiệt độ cao (piping). Các mác thép trong tiêu chuẩn này thường trùng với ASTM A213 (ví dụ: P91 tương đương T91), nhưng được kiểm tra và đánh giá với yêu cầu phù hợp cho đường ống.
2. Hệ Tiêu Chuẩn EN/DIN (Châu Âu/Đức) – Chính Xác Và Hệ Thống
Tiêu chuẩn Châu Âu được biết đến với sự chặt chẽ và chi tiết.
EN 10216-2: Tiêu chuẩn chung của Châu Âu cho ống thép chịu áp không mối hàn. Các mác thép chịu nhiệt trong tiêu chuẩn này thường được ký hiệu bằng số, ví dụ: P235GH, 16Mo3, 13CrMo4-5, 10CrMo9-10.
- 13CrMo4-5: Tương đương với ASTM A213 T11/T12.
- 10CrMo9-10: Tương đương với ASTM A213 T22.
DIN 17175: Tiêu chuẩn cổ điển của Đức, vẫn được tham khảo nhiều. Các mác thép như St 35.8, 13CrMo44, 10CrMo910 tương đương với các mác trong EN 10216-2.
3. Hệ Tiêu Chuẩn JIS/GOST (Nhật Bản/Nga & SNG)
JIS G3462 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho ống thép hợp kim đúc dùng cho lò hơi và trao đổi nhiệt. Các mác thép như STBA 12, STBA 13, STBA 20, STBA 24 tương ứng với các mác T11, T12, T22, T91 của ASTM.
GOST 550 (Nga & SNG): Tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến tại Nga và các nước SNG. Các mác thép được ký hiệu như 20, 15XM, 12X1MФ.
- 15XM: Tương đương thép Cr-Mo.
- 12X1MФ: Tương đương với thép 12Cr1MoV (tương tự T12 với Vanadi).
Bảng so sánh nhanh giữa các hệ tiêu chuẩn
| Ứng Dụng Chính | Tiêu Chuẩn ASTM (Mỹ) | Tiêu Chuẩn EN/DIN (Châu Âu) | Tiêu Chuẩn JIS (Nhật) | Tiêu Chuẩn GOST (Nga) |
| Ống Lò Hơi (Superheater, Reheater) | ASTM A213 (T22, T91, T92…) | EN 10216-2 (13CrMo4-5, 10CrMo9-10) | JIS G3462 (STBA 24, STBA 26) | GOST 550 (12X1MФ…) |
| Đường Ống Dẫn (Piping) | ASTM A335 (P22, P91, P92…) | EN 10216-2 (P235GH, 10CrMo9-10) | JIS G3458 (STPA 24, STPA 26) | GOST 550 (15XM, 12X1MФ) |
| Ví Dụ Mác Thép | T/P91 (9Cr-1Mo-V) | X10CrMoVNb9-1 (tương đương P91) | STBA 26 (tương đương T91) | 10X9MФБ (tương đương P91) |
Bảng thành phần hóa học ống thép đúc chịu nhiệt
Nhóm thép Cr–Mo trung bình (ví dụ: ASTM A213 T22)
| Nguyên tố | Hàm lượng (% khối lượng) |
| C (Carbon) | ≤ 0,15 |
| Mn (Mangan) | 0,30 – 0,60 |
| Si (Silic) | ≤ 0,50 |
| Cr (Crom) | 1,90 – 2,60 |
| Mo (Molypden) | 0,87 – 1,13 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0,025 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,025 |
Đặc trưng: chịu nhiệt tốt, ổn định, dùng phổ biến cho ống dẫn hơi và lò hơi
Nhóm thép Cr–Mo–V hợp kim cao (ví dụ: ASTM A213 T91)
| Nguyên tố | Hàm lượng (% khối lượng) |
| C (Carbon) | 0,08 – 0,12 |
| Mn (Mangan) | 0,30 – 0,60 |
| Si (Silic) | 0,20 – 0,50 |
| Cr (Crom) | 8,00 – 9,50 |
| Mo (Molypden) | 0,85 – 1,05 |
| V (Vanadi) | 0,18 – 0,25 |
| Nb (Niobi) | 0,06 – 0,10 |
| N (Nitơ) | 0,03 – 0,07 |
| P, S | ≤ 0,020 |
Đặc trưng: chịu nhiệt – chịu áp cao, dùng cho nhà máy điện hiện đại
Bảng đặc tính cơ lý ống thép đúc chịu nhiệt (ở nhiệt độ thường)
Nhóm Cr–Mo trung bình (T22)
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 30 % |
| Độ cứng (HB) | ≤ 163 |
Nhóm Cr–Mo–V hợp kim cao (T91)
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 585 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 415 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20 % |
| Độ cứng (HB) | ≤ 250 |
Tra cứu kích thước ống thép đúc chịu nhiệt theo chuẩn DN
Việc tra cứu chính xác kích thước ống theo chuẩn DN giúp kỹ sư và đơn vị thi công tối ưu thiết kế, hạn chế sai sót và đảm bảo an toàn khi vận hành lâu dài. Mời bạn xem ngay bảng bên dưới đây:
Quy cách ống thép đúc DN6 Phi 10.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN6 | 10.3 | 1.24 | SCH10 | 0.28 |
| DN6 | 10.3 | 2.77 | SCH30 | 0.32 |
| DN6 | 10.3 | 3.18 | SCH40 | 0.37 |
| DN6 | 10.3 | 3.91 | SCH.STD | 0.37 |
| DN6 | 10.3 | 5.54 | SCH80 | 0.47 |
| DN6 | 10.3 | 6.35 | SCH.XS | 0.47 |
Quy cách ống thép đúc DN8 Phi 13.7
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN8 | 13.7 | 1.65 | SCH10 | 0.49 |
| DN8 | 13.7 | 1.85 | SCH30 | 0.54 |
| DN8 | 13.7 | 2.24 | SCH40 | 0.63 |
| DN8 | 13.7 | 2.24 | SCH.STD | 0.63 |
| DN8 | 13.7 | 03.02 | SCH80 | 0.80 |
| DN8 | 13.7 | 03.02 | SCH.XS | 0.80 |
Quy cách ống thép đúc DN10 Phi 17.1
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN10 | 17.1 | 1.65 | SCH10 | 0.63 |
| DN10 | 17.1 | 1.85 | SCH30 | 0.70 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | SCH40 | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | SCH.STD | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | SCH80 | 1.00 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | SCH.XS | 1.00 |
Quy cách ống thép đúc DN15 Phi 21.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN15 | 21.3 | 2.11 | SCH10 | 1.00 |
| DN15 | 21.3 | 2.41 | SCH30 | 1.12 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH40 | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH.STD | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH80 | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH.XS | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 4.78 | 160 | 1.95 |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | SCH.XXS | 2.55 |
Quy cách ống thép đúc DN20 Phi 27
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN20 | 26.7 | 1.65 | SCH5 | 01.02 |
| DN20 | 26.7 | 2.1 | SCH10 | 1.27 |
| DN20 | 26.7 | 2.87 | SCH40 | 1.69 |
| DN20 | 26.7 | 4 | SCH80 | 2.2 |
| DN20 | 26.7 | 7.8 | SCH.XXS | 3.63 |
Quy cách ống thép đúc DN25 Phi 34
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN25 | 33.4 | 1.65 | SCH5 | 1.29 |
| DN25 | 33.4 | 2.77 | SCH10 | 02.09 |
| DN25 | 33.4 | 3.34 | SCH40 | 2.47 |
| DN25 | 33.4 | 4.55 | SCH80 | 3.24 |
| DN25 | 33.4 | 9.1 | SCH.XXS | 5.45 |
Quy cách ống thép đúc DN32 Phi 42
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN32 | 42.2 | 1.65 | SCH5 | 1.65 |
| DN32 | 42.2 | 2.77 | SCH10 | 2.69 |
| DN32 | 42.2 | 2.97 | SCH30 | 2.87 |
| DN32 | 42.2 | 3.56 | SCH40 | 3.39 |
| DN32 | 42.2 | 4.8 | SCH80 | 4.42 |
| DN32 | 42.2 | 9.7 | SCH.XXS | 7.77 |
Quy cách ống thép đúc DN40 Phi 48.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN40 | 48.3 | 1.65 | SCH5 | 1.9 |
| DN40 | 48.3 | 2.77 | SCH10 | 3.11 |
| DN40 | 48.3 | 3.2 | SCH30 | 3.56 |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | SCH40 | 04.05 |
| DN40 | 48.3 | 05.08 | SCH80 | 5.41 |
| DN40 | 48.3 | 10.1 | SCH.XXS | 9.51 |
Quy cách ống thép đúc DN50 Phi 60
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN50 | 60,3 | 1,65 | SCH5 | 2,39 |
| DN50 | 60,3 | 2,77 | SCH10 | 3,93 |
| DN50 | 60,3 | 3,18 | SCH30 | 4,48 |
| DN50 | 60,3 | 3,91 | SCH40 | 5,43 |
| DN50 | 60,3 | 5,54 | SCH80 | 7,48 |
| DN50 | 60,3 | 6,35 | SCH120 | 8,44 |
| DN50 | 60,3 | 11,07 | XXS | 13,43 |
Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 73
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN65 | 73 | 2 | SCH5 | 4 |
| DN65 | 73 | 3 | SCH10 | 5 |
| DN65 | 73 | 5 | SCH30 | 8 |
| DN65 | 73 | 5 | SCH40 | 8,63 |
| DN65 | 73 | 7 | SCH80 | 11,4 |
| DN65 | 73 | 8 | SCH120 | 12,25 |
| DN65 | 73 | 14 | XXS | 20,38 |
Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 76
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN65 | 76 | 2₫ | SCH5 | 3,83 |
| DN65 | 76 | 3 | SCH10 | 5,48 |
| DN65 | 76 | 5 | SCH30 | 8₫ |
| DN65 | 76 | 5 | SCH40 | 9,01 |
| DN65 | 76 | 7 | SCH80 | 12₫ |
| DN65 | 76 | 8 | SCH120 | 13₫ |
| DN65 | 76 | 14,02 | XXS | 21₫ |
Quy cách ống thép đúc DN80 Phi 90
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN80 | 88,9 | 2,11 | SCH5 | 4,51 |
| DN80 | 88,9 | 3,05 | SCH10 | 6,45 |
| DN80 | 88,9 | 4,78 | SCH30 | 9,91 |
| DN80 | 88,9 | 5,5 | SCH40 | 11,31 |
| DN80 | 88,9 | 7,6 | SCH80 | 15,23 |
| DN80 | 88,9 | 8,9 | SCH120 | 17,55 |
| DN80 | 88,9 | 15,2 | XXS | 27,61 |
Quy cách ống thép đúc DN90 Phi 101
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN90 | 101,6 | 2 | SCH5 | 5,17 |
| DN90 | 101,6 | 3,05 | SCH10 | 7,41 |
| DN90 | 101,6 | 5 | SCH30 | 11,41 |
| DN90 | 101,6 | 5,74 | SCH40 | 13,56 |
| DN90 | 101,6 | 8,1 | SCH80 | 18,67 |
| DN90 | 101,6 | 16 | XXS | 34,1 |
Quy cách ống thép đúc DN100 Phi 114
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN100 | 114,3 | 2,11 | SCH5 | 5,83 |
| DN100 | 114,3 | 3,05 | SCH10 | 8,36 |
| DN100 | 114,3 | 4,78 | SCH30 | 12,9 |
| DN100 | 114,3 | 6,02 | SCH40 | 16,07 |
| DN100 | 114,3 | 7,14 | SCH60 | 18,86 |
| DN100 | 114,3 | 8,56 | SCH80 | 22,31 |
| DN100 | 114,3 | 11,1 | SCH120 | 28,24 |
| DN100 | 114,3 | 13,5 | SCH160 | 33,54 |
Quy cách ống thép đúc DN120 Phi 127
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN120 | 127 | 6 | SCH40 | 18,74 |
| DN120 | 127 | 9 | SCH80 | 26 |
Quy cách ống thép đúc DN125 Phi 141
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN125 | 141,3 | 2,77 | SCH5 | 9,46 |
| DN125 | 141,3 | 3,4 | SCH10 | 11,56 |
| DN125 | 141,3 | 6,55 | SCH40 | 21,76 |
| DN125 | 141,3 | 9,53 | SCH80 | 30,95 |
| DN125 | 141,3 | 14,3 | SCH120 | 45 |
| DN125 | 141,3 | 18,3 | SCH160 | 55 |
Quy cách ống thép đúc DN150 Phi 168
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN150 | 168,3 | 3 | SCH5 | 11,34 |
| DN150 | 168 | 3 | SCH10 | 13,82 |
| DN150 | 168,3 | 5 | 19,27 | |
| DN150 | 168 | 5 | 20,75 | |
| DN150 | 168,3 | 6 | 25,35 | |
| DN150 | 168,3 | 7 | SCH40 | 28,25 |
| DN150 | 168 | 11 | SCH80 | 42,65 |
| DN150 | 168,3 | 14₫ | SCH120 | 54,28 |
| DN150 | 168,3 | 18 | SCH160 | 67,66 |
Quy cách ống thép đúc DN200 Phi 219
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN200 | 219,1 | 2,769 | SCH5 | 15 |
| DN200 | 219,1 | 4 | SCH10 | 20 |
| DN200 | 219,1 | 6 | SCH20 | 33 |
| DN200 | 219,1 | 7 | SCH30 | 36,8 |
| DN200 | 219,1 | 8 | SCH40 | 43 |
| DN200 | 219,1 | 10,31 | SCH60 | 53,06 |
| DN200 | 219₫ | 12,7 | SCH80 | 65 |
| DN200 | 219₫ | 15,1 | SCH100 | 75,93 |
| DN200 | 219₫ | 18,2 | SCH120 | 90,13 |
| DN200 | 219₫ | 20,6 | SCH140 | 101 |
| DN200 | 219₫ | 23 | SCH160 | 111,17 |
Quy cách ống thép đúc DN250 Phi 273
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN250 | 273 | 3,4 | SCH5 | 23 |
| DN250 | 273 | 4,2 | SCH10 | 28 |
| DN250 | 273,1 | 6,35 | SCH20 | 42 |
| DN250 | 273,1 | 7,8 | SCH30 | 51,01 |
| DN250 | 273,1 | 9,27 | SCH40 | 60,28 |
| DN250 | 273,1 | 12,7 | SCH60 | 81,52 |
| DN250 | 273,1 | 15,1 | SCH80 | 96,03 |
| DN250 | 273,1 | 18,3 | SCH100 | 114,93 |
| DN250 | 273,1 | 21,4 | SCH120 | 132,77 |
| DN250 | 273,1 | 25,4 | SCH140 | 155,08 |
| DN250 | 273,1 | 28,6 | SCH160 | 172,36 |
Quy cách ống thép đúc DN300 Phi 323
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN300 | 323,9 | 4,2 | SCH5 | 33 |
| DN300 | 323,9 | 4,57 | SCH10 | 36 |
| DN300 | 323,9 | 6,35 | SCH20 | 50 |
| DN300 | 323,9 | 8,38 | SCH30 | 65,17 |
| DN300 | 323,9 | 10,31 | SCH40 | 79,69 |
| DN300 | 323,9 | 13₫ | SCH60 | 97,42 |
| DN300 | 323,9 | 17₫ | SCH80 | 131,81 |
| DN300 | 323,9 | 21₫ | SCH100 | 159,57 |
| DN300 | 323,9 | 25₫ | SCH120 | 186,89 |
| DN300 | 323,9 | 29₫ | SCH140 | 208,18 |
| DN300 | 323,9 | 33₫ | SCH160 | 238,53 |
Quy cách ống thép đúc DN350 Phi 355
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN350 | 355,6 | 4 | SCH5s | 34,34 |
| DN350 | 355,6 | 4,775 | SCH5 | 41,29 |
| DN350 | 355,6 | 6,35 | SCH10 | 54,67 |
| DN350 | 355,6 | 7,925 | SCH20 | 67,92 |
| DN350 | 355,6 | 9,525 | SCH30 | 81,25 |
| DN350 | 355,6 | 11,1 | SCH40 | 94,26 |
| DN350 | 355,6 | 15,062 | SCH60 | 126,43 |
| DN350 | 355,6 | 12,7 | SCH80S | 107,34 |
| DN350 | 355,6 | 19,05 | SCH80 | 158,03 |
| DN350 | 355,6 | 23,8 | SCH100 | 194,65 |
| DN350 | 355,6 | 28₫ | SCH120 | 224,34 |
| DN350 | 355,6 | 31,75 | SCH140 | 253,45 |
| DN350 | 355,6 | 36₫ | SCH160 | 281,59 |
Quy cách ống thép đúc DN400 Phi 406
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN400 | 406,4 | 4 | ACH5 | 41,64 |
| DN400 | 406,4 | 5 | SCH10S | 47 |
| DN400 | 406,4 | 6,35 | SCH10 | 62,62 |
| DN400 | 406₫ | 7,93 | SCH20 | 78 |
| DN400 | 406₫ | 9,53 | SCH30 | 93,23 |
| DN400 | 406₫ | 12,7 | SCH40 | 123,24 |
| DN400 | 406₫ | 16,67 | SCH60 | 160 |
| DN400 | 406₫ | 12,7 | SCH80S | 123,24 |
| DN400 | 406₫ | 21,4 | SCH80 | 203,08 |
| DN400 | 406₫ | 26,2 | SCH100 | 245,53 |
| DN400 | 406₫ | 30,9 | SCH120 | 286 |
| DN400 | 406₫ | 36,5 | SCH140 | 333 |
| DN400 | 406,4 | 40,5 | SCH160 | 365 |
Quy cách ống thép đúc DN450 Phi 457
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN450 | 457,2 | 4,2 | SCH 5s | 46,9 |
| DN450 | 457,2 | 4,2 | SCH 5 | 46,9 |
| DN450 | 457,2 | 4,78 | SCH 10s | 53,31 |
| DN450 | 457,2 | 6,35 | SCH 10 | 70,57 |
| DN450 | 457,2 | 7,92 | SCH 20 | 87,71 |
| DN450 | 457,2 | 11,1 | SCH 30 | 122,05 |
| DN450 | 457,2 | 9,53 | SCH 40s | 105,16 |
| DN450 | 457,2 | 14,3 | SCH 40 | 156,11 |
| DN450 | 457,2 | 19,05 | SCH 60 | 205,74 |
| DN450 | 457,2 | 12,7 | SCH 80s | 139 |
| DN450 | 457,2 | 23,8 | SCH 80 | 254 |
| DN450 | 457,2 | 29,4 | SCH 100 | 310 |
| DN450 | 457,2 | 34,93 | SCH 120 | 364 |
| DN450 | 457,2 | 39,7 | SCH 140 | 409 |
| DN450 | 457,2 | 45,24 | SCH 160 | 459 |
Quy cách ống thép đúc DN500 Phi 508
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN500 | 508 | 5 | SCH 5s | 59 |
| DN500 | 508 | 5 | SCH 5 | 59 |
| DN500 | 508 | 5,54 | SCH 10s | 69 |
| DN500 | 508 | 6,35 | SCH 10 | 79 |
| DN500 | 508 | 9,53 | SCH 20 | 117 |
| DN500 | 508 | 12,7 | SCH 30 | 155 |
| DN500 | 508 | 9,53 | SCH 40s | 117 |
| DN500 | 508 | 15,1 | SCH 40 | 183 |
| DN500 | 508 | 20,6 | SCH 60 | 247₫ |
| DN500 | 508 | 12,7 | SCH 80s | 155 |
| DN500 | 508 | 26,2 | SCH 80 | 311 |
| DN500 | 508 | 33 | SCH 100 | 381 |
| DN500 | 508 | 38 | SCH 120 | 441 |
| DN500 | 508 | 44 | SCH 140 | 508 |
| DN500 | 508 | 50 | SCH 160 | 564,46 |
Quy cách ống thép đúc DN600 Phi 610
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN600 | 610 | 5,54 | SCH 5s | 83 |
| DN600 | 610 | 5,54 | SCH 5 | 83 |
| DN600 | 610 | 6,35 | SCH 10s | 94 |
| DN600 | 610 | 6,35 | SCH 10 | 94,48 |
| DN600 | 610 | 9,53 | SCH 20 | 141,05 |
| DN600 | 610 | 14,3 | SCH 30 | 209,97 |
| DN600 | 610 | 9,53 | SCH 40s | 141,05 |
| DN600 | 610 | 17,45 | SCH 40 | 254,87 |
| DN600 | 610 | 24,6 | SCH 60 | 354,97 |
| DN600 | 610 | 12,7 | SCH 80s | 186,98 |
| DN600 | 610 | 30,9 | SCH 80 | 441,07 |
| DN600 | 610₫ | 38,9 | SCH 100 | 547,6 |
| DN600 | 610 | 46 | SCH 120 | 639,49 |
| DN600 | 610₫ | 52,4 | SCH 140 | 720,2 |
| DN600 | 610₫ | 59,5 | SCH 160 | 807,37 |
Trong trường hợp bạn đang tìm kiếm giải pháp ống thép đúc chịu nhiệt phù hợp cho nhà máy nhiệt, hóa dầu hoặc công nghiệp nặng, việc tham khảo thêm các sản phẩm và tư vấn kỹ thuật tại Hung Phat Steel sẽ giúp quá trình lựa chọn chính xác và hiệu quả hơn.
Những nơi ống thép đúc chịu nhiệt phát huy hiệu quả

Ống thép đúc chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu làm việc liên tục ở nhiệt độ và áp suất cao, nơi vật liệu thông thường khó đáp ứng được độ bền và tính ổn định lâu dài.
1. Ngành năng lượng (Nhiệt điện)
Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất, với điều kiện vận hành khắc nghiệt, nhiệt độ và áp suất có thể đạt mức rất cao.
Lò hơi (Boiler): Sử dụng trong các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt lớn.
- Bộ quá nhiệt (Superheater): Nâng hơi bão hòa thành hơi quá nhiệt khô, làm việc ở vùng nhiệt độ cao nhất của lò.
- Bộ quá nhiệt trung gian (Reheater): Gia nhiệt lại hơi sau tua-bin cao áp nhằm nâng cao hiệu suất chu trình.
Ống dẫn hơi (Steam Piping): Vận chuyển hơi quá nhiệt từ lò hơi đến tua-bin và các thiết bị tiêu thụ nhiệt.
Đường ống và thiết bị nhiệt độ cao: Bao gồm các tuyến ống chính, ống nhánh trong nhà máy điện.
2. Ngành hóa dầu & lọc hóa dầu
Đặc trưng bởi môi trường nhiệt độ cao, áp suất lớn và có thể kèm theo tính ăn mòn.
- Lò cracking (Cracking Furnace): Ống làm việc trong buồng phản ứng cracking nhiệt để phân tách hydrocarbon, với nhiệt độ vận hành rất cao, có thể lên đến 800–900°C tùy công nghệ.
- Thiết bị trao đổi nhiệt (Heat Exchanger): Trao đổi nhiệt giữa các dòng nguyên liệu và sản phẩm ở nhiệt độ cao.
- Đường ống dẫn nguyên liệu/sản phẩm nóng: Vận chuyển dầu thô, khí hoặc các sản phẩm trung gian đã được gia nhiệt.
3. Ngành hóa chất & phân bón
Các hệ thống phản ứng yêu cầu độ ổn định vật liệu cao trong thời gian dài.
- Lò phản ứng tổng hợp amoniac (NH₃): Ống chịu đồng thời nhiệt độ và áp suất rất cao trong quá trình tổng hợp.
- Lò sản xuất ethylene, propylene: Ứng dụng trong các lò cracking hơi nước (Steam Cracker).
- Hệ thống gia nhiệt và chuyển hóa khí tổng hợp (Syngas): Yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt ổn định và bền lâu.
4. Công nghiệp nặng & luyện kim
- Lò nung, lò gia nhiệt (Reheating Furnace): Hệ thống ống dẫn khí cháy, thu hồi và trao đổi nhiệt khí thải nhằm tiết kiệm năng lượng.
- Nhà máy sản xuất thép và kim loại màu: Ứng dụng trong các hệ thống thu hồi nhiệt thải (HRSG) từ lò điện, lò cao.
5. Công nghiệp hàng hải & đóng tàu
Hệ thống nồi hơi tàu thủy công suất lớn: Đặc biệt trên tàu chở dầu, tàu container lớn sử dụng nồi hơi chính hoặc nồi hơi phụ trợ, nơi yêu cầu cao về độ bền nhiệt và độ an toàn.
Chọn ống thép đúc chịu nhiệt như thế nào cho đúng?
Việc lựa chọn đúng ống thép đúc chịu nhiệt không chỉ dựa vào khả năng chịu nhiệt chung, mà cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế của từng hệ thống. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
Xác định nhiệt độ và áp suất vận hành
Mỗi hệ thống có mức nhiệt độ và áp suất khác nhau. Việc xác định rõ ngưỡng làm việc giúp lựa chọn loại ống có khả năng duy trì độ bền và tính ổn định phù hợp trong suốt quá trình sử dụng.
Lựa chọn vật liệu và mác thép phù hợp
Tùy theo môi trường làm việc, ống thép đúc chịu nhiệt có thể sử dụng thép carbon hoặc thép hợp kim. Việc lựa chọn vật liệu đúng giúp hạn chế biến dạng, suy giảm cơ tính và tăng tuổi thọ cho hệ thống.
Cân nhắc tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Ống thép đúc chịu nhiệt cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thiết kế và quy định của dự án. Tiêu chuẩn là cơ sở để đánh giá chất lượng, tính đồng bộ và độ an toàn khi vận hành.
Xem xét kích thước và độ dày thành ống
Kích thước và độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp suất và độ bền tổng thể. Việc lựa chọn đúng thông số giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm rủi ro trong quá trình sử dụng.
Đánh giá điều kiện vận hành lâu dài
Đối với các hệ thống làm việc liên tục, cần ưu tiên loại ống có độ ổn định cao, ít yêu cầu bảo trì. Đây là yếu tố quan trọng giúp tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.