Mục lục
- Ống thép đúc chịu áp lực
- Ống thép đúc chịu áp lực là gì?
- Các yếu tố tạo nên khả năng chịu áp của ống thép đúc
- Quy định sản xuất và thử nghiệm ống thép đúc chịu áp
- Quy cách ống thép đúc chi tiết, dễ tra cứu
- Ứng dụng phổ biến của ống thép đúc chịu áp lực hiện nay
- So sánh ống thép đúc chịu áp lực với ống thép hàn
- Những vấn đề cần kiểm tra trước khi dùng ống thép đúc chịu áp
Áp suất cao, nhiệt độ lớn và thời gian vận hành liên tục luôn đặt ra yêu cầu rất khắt khe đối với vật liệu đường ống trong các hệ thống công nghiệp. Nếu vật liệu không đủ bền và ổn định, nguy cơ biến dạng, rò rỉ hoặc hư hỏng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống.
Ống thép đúc chịu áp lực được thiết kế để đáp ứng chính xác những điều kiện làm việc khắc nghiệt này. Nhờ cấu trúc liền mạch không mối hàn, ống có khả năng phân bố ứng suất đồng đều, hạn chế tối đa các điểm yếu cơ học khi chịu áp suất và nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, vật liệu thép chất lượng cao cùng quy trình sản xuất và kiểm soát nghiêm ngặt giúp ống duy trì độ bền ổn định, giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành liên tục.
Chính vì vậy, ống thép đúc chịu áp lực luôn được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống quan trọng, nơi yêu cầu cao về độ an toàn, độ bền và khả năng làm việc lâu dài.
Ống thép đúc chịu áp lực
Ống thép đúc chịu áp lực là gì?
Ống thép đúc chịu áp lực là loại ống thép được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối, không có mối hàn, chuyên dùng cho các hệ thống làm việc trong điều kiện áp suất cao và nhiệt độ lớn. Nhờ cấu trúc liền mạch, loại ống này có khả năng chịu tải tốt, độ ổn định cao và hạn chế tối đa rủi ro nứt vỡ trong quá trình vận hành.
Khác với ống thép hàn, ống thép đúc chịu áp lực không tồn tại đường hàn dọc hay hàn xoắn. Điều này giúp ứng suất được phân bố đồng đều trên toàn bộ thân ống, đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống dẫn hơi, dẫn khí, dẫn chất lỏng áp suất cao hoặc làm việc liên tục trong thời gian dài.
Ống thép đúc chịu áp lực thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như ASTM, DIN, JIS hoặc EN, đảm bảo đáp ứng yêu cầu về cơ tính, khả năng chịu áp và độ an toàn. Tùy vào điều kiện sử dụng, ống có thể được lựa chọn với nhiều kích thước, chiều dày và cấp thép khác nhau.
Với độ bền cao, khả năng chịu áp lực ổn định và tuổi thọ dài, ống thép đúc chịu áp lực là vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp quan trọng như dầu khí, năng lượng, nồi hơi, hóa chất và cơ khí chế tạo.
Các yếu tố tạo nên khả năng chịu áp của ống thép đúc
Cấu trúc liền mạch không mối hàn
Ống thép đúc được sản xuất nguyên khối, không tồn tại đường hàn nên hạn chế tối đa các điểm yếu cơ học. Nhờ đó, ứng suất được phân bố đồng đều trên toàn bộ thân ống, giúp ống chịu áp lực cao ổn định hơn so với ống thép hàn.
Chiều dày thành ống
Chiều dày thành ống là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp. Thành ống càng dày thì khả năng chịu áp suất càng lớn, đặc biệt trong các hệ thống làm việc ở áp lực và nhiệt độ cao.
Cấp độ thép và thành phần vật liệu
Khả năng chịu áp của ống thép đúc còn phụ thuộc vào cấp thép và thành phần hóa học. Các loại thép có hàm lượng carbon, mangan và các nguyên tố hợp kim phù hợp sẽ mang lại độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu tải tốt hơn.
Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm soát chất lượng
Ống thép đúc chịu áp lực thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ASTM, DIN, JIS hoặc EN. Các tiêu chuẩn này quy định rõ yêu cầu về cơ tính, kích thước, thử áp và kiểm tra chất lượng nhằm đảm bảo ống đáp ứng điều kiện làm việc thực tế.
Điều kiện vận hành thực tế
Áp suất làm việc, nhiệt độ môi trường, môi chất bên trong và thời gian vận hành liên tục đều ảnh hưởng đến khả năng chịu áp của ống thép đúc. Việc lựa chọn ống phù hợp với điều kiện sử dụng giúp hệ thống hoạt động an toàn và ổn định lâu dài.
Quy định sản xuất và thử nghiệm ống thép đúc chịu áp

Để đảm bảo làm việc an toàn trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao, ống thép đúc chịu áp lực phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt ngay từ khâu sản xuất đến thử nghiệm chất lượng. Các quy định này giúp kiểm soát độ bền, độ ổn định và tuổi thọ của đường ống trong quá trình vận hành thực tế.
Quy định trong quá trình sản xuất
Ống thép đúc chịu áp được sản xuất từ thép đạt yêu cầu về thành phần hóa học và cơ tính. Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào tạo hình.
Phôi thép được gia nhiệt và tạo ống bằng phương pháp đúc hoặc cán nóng, tạo ra kết cấu liền mạch không mối hàn. Trong quá trình này, các yếu tố như nhiệt độ, độ đồng đều thành ống và kích thước được kiểm soát chặt chẽ.
Sau khi tạo hình, ống thép đúc thường được xử lý nhiệt nhằm:
- Cải thiện cấu trúc kim loại
- Tăng độ bền kéo và độ dẻo
- Nâng cao khả năng chịu áp và chịu nhiệt
Cuối cùng, ống được hoàn thiện bề mặt và kiểm tra kích thước để đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Quy định về thử nghiệm và kiểm tra chất lượng
Trước khi đưa vào sử dụng, ống thép đúc chịu áp phải trải qua nhiều bước kiểm tra bắt buộc:
- Thử áp lực: đánh giá khả năng chịu áp trong điều kiện mô phỏng thực tế
- Kiểm tra không phá hủy: siêu âm, dòng xoáy hoặc kiểm tra bề mặt nhằm phát hiện khuyết tật
- Kiểm tra cơ tính: xác định độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài
Toàn bộ kết quả thử nghiệm được ghi nhận trong chứng chỉ chất lượng, làm cơ sở cho việc nghiệm thu và đưa ống vào hệ thống vận hành.
Ý nghĩa của việc tuân thủ quy định
Việc tuân thủ đầy đủ các quy định sản xuất và thử nghiệm giúp:
- Đảm bảo an toàn cho hệ thống áp suất cao
- Giảm rủi ro sự cố trong quá trình vận hành
- Kéo dài tuổi thọ đường ống
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án công nghiệp
Nhờ đó, ống thép đúc chịu áp lực luôn là lựa chọn đáng tin cậy trong các hệ thống kỹ thuật quan trọng.
Bạn đang cần tư vấn và báo giá ống thép đúc chịu áp lực đúng tiêu chuẩn kỹ thuật?
Truy cập ngay Hùng Phát Steel để tham khảo đầy đủ chủng loại ống thép đúc chịu áp lực, thông số chi tiết, chứng chỉ chất lượng rõ ràng và nhận hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho từng nhu cầu sử dụng.
Quy cách ống thép đúc chi tiết, dễ tra cứu
Quy cách ống thép đúc chi tiết, dễ tra cứu là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng như đường kính danh nghĩa, đường kính ngoài, chiều dày thành ống và chiều dài tiêu chuẩn.
Nội dung được trình bày rõ ràng, khoa học, giúp người đọc nhanh chóng đối chiếu và lựa chọn ống thép đúc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, áp suất làm việc và điều kiện sử dụng thực tế trong các hệ thống công nghiệp.
Quy cách ống thép đúc DN6 Phi 10.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN6 | 10.3 | 1.24 | SCH10 | 0.28 |
| DN6 | 10.3 | 2.77 | SCH30 | 0.32 |
| DN6 | 10.3 | 3.18 | SCH40 | 0.37 |
| DN6 | 10.3 | 3.91 | SCH.STD | 0.37 |
| DN6 | 10.3 | 5.54 | SCH80 | 0.47 |
| DN6 | 10.3 | 6.35 | SCH.XS | 0.47 |
Quy cách ống thép đúc DN8 Phi 13.7
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN8 | 13.7 | 1.65 | SCH10 | 0.49 |
| DN8 | 13.7 | 1.85 | SCH30 | 0.54 |
| DN8 | 13.7 | 2.24 | SCH40 | 0.63 |
| DN8 | 13.7 | 2.24 | SCH.STD | 0.63 |
| DN8 | 13.7 | 03.02 | SCH80 | 0.80 |
| DN8 | 13.7 | 03.02 | SCH.XS | 0.80 |
Quy cách ống thép đúc DN10 Phi 17.1
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN10 | 17.1 | 1.65 | SCH10 | 0.63 |
| DN10 | 17.1 | 1.85 | SCH30 | 0.70 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | SCH40 | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | SCH.STD | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | SCH80 | 1.00 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | SCH.XS | 1.00 |
Quy cách ống thép đúc DN15 Phi 21.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN15 | 21.3 | 2.11 | SCH10 | 1.00 |
| DN15 | 21.3 | 2.41 | SCH30 | 1.12 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH40 | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH.STD | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH80 | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH.XS | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 4.78 | 160 | 1.95 |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | SCH.XXS | 2.55 |
Quy cách ống thép đúc DN20 Phi 27
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN20 | 26.7 | 1.65 | SCH5 | 01.02 |
| DN20 | 26.7 | 2.1 | SCH10 | 1.27 |
| DN20 | 26.7 | 2.87 | SCH40 | 1.69 |
| DN20 | 26.7 | 4 | SCH80 | 2.2 |
| DN20 | 26.7 | 7.8 | SCH.XXS | 3.63 |
Quy cách ống thép đúc DN25 Phi 34
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN25 | 33.4 | 1.65 | SCH5 | 1.29 |
| DN25 | 33.4 | 2.77 | SCH10 | 02.09 |
| DN25 | 33.4 | 3.34 | SCH40 | 2.47 |
| DN25 | 33.4 | 4.55 | SCH80 | 3.24 |
| DN25 | 33.4 | 9.1 | SCH.XXS | 5.45 |
Quy cách ống thép đúc DN32 Phi 42
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN32 | 42.2 | 1.65 | SCH5 | 1.65 |
| DN32 | 42.2 | 2.77 | SCH10 | 2.69 |
| DN32 | 42.2 | 2.97 | SCH30 | 2.87 |
| DN32 | 42.2 | 3.56 | SCH40 | 3.39 |
| DN32 | 42.2 | 4.8 | SCH80 | 4.42 |
| DN32 | 42.2 | 9.7 | SCH.XXS | 7.77 |
Quy cách ống thép đúc DN40 Phi 48.3
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN40 | 48.3 | 1.65 | SCH5 | 1.9 |
| DN40 | 48.3 | 2.77 | SCH10 | 3.11 |
| DN40 | 48.3 | 3.2 | SCH30 | 3.56 |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | SCH40 | 04.05 |
| DN40 | 48.3 | 05.08 | SCH80 | 5.41 |
| DN40 | 48.3 | 10.1 | SCH.XXS | 9.51 |
Quy cách ống thép đúc DN50 Phi 60
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN50 | 60,3 | 1,65 | SCH5 | 2,39 |
| DN50 | 60,3 | 2,77 | SCH10 | 3,93 |
| DN50 | 60,3 | 3,18 | SCH30 | 4,48 |
| DN50 | 60,3 | 3,91 | SCH40 | 5,43 |
| DN50 | 60,3 | 5,54 | SCH80 | 7,48 |
| DN50 | 60,3 | 6,35 | SCH120 | 8,44 |
| DN50 | 60,3 | 11,07 | XXS | 13,43 |
Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 73
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN65 | 73 | 2 | SCH5 | 4 |
| DN65 | 73 | 3 | SCH10 | 5 |
| DN65 | 73 | 5 | SCH30 | 8 |
| DN65 | 73 | 5 | SCH40 | 8,63 |
| DN65 | 73 | 7 | SCH80 | 11,4 |
| DN65 | 73 | 8 | SCH120 | 12,25 |
| DN65 | 73 | 14 | XXS | 20,38 |
Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 76
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN65 | 76 | 2₫ | SCH5 | 3,83 |
| DN65 | 76 | 3 | SCH10 | 5,48 |
| DN65 | 76 | 5 | SCH30 | 8₫ |
| DN65 | 76 | 5 | SCH40 | 9,01 |
| DN65 | 76 | 7 | SCH80 | 12₫ |
| DN65 | 76 | 8 | SCH120 | 13₫ |
| DN65 | 76 | 14,02 | XXS | 21₫ |
Quy cách ống thép đúc DN80 Phi 90
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN80 | 88,9 | 2,11 | SCH5 | 4,51 |
| DN80 | 88,9 | 3,05 | SCH10 | 6,45 |
| DN80 | 88,9 | 4,78 | SCH30 | 9,91 |
| DN80 | 88,9 | 5,5 | SCH40 | 11,31 |
| DN80 | 88,9 | 7,6 | SCH80 | 15,23 |
| DN80 | 88,9 | 8,9 | SCH120 | 17,55 |
| DN80 | 88,9 | 15,2 | XXS | 27,61 |
Quy cách ống thép đúc DN90 Phi 101
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN90 | 101,6 | 2 | SCH5 | 5,17 |
| DN90 | 101,6 | 3,05 | SCH10 | 7,41 |
| DN90 | 101,6 | 5 | SCH30 | 11,41 |
| DN90 | 101,6 | 5,74 | SCH40 | 13,56 |
| DN90 | 101,6 | 8,1 | SCH80 | 18,67 |
| DN90 | 101,6 | 16 | XXS | 34,1 |
Quy cách ống thép đúc DN100 Phi 114
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) |
Trọng lượng (kg/m)
|
| DN100 | 114,3 | 2,11 | SCH5 | 5,83 |
| DN100 | 114,3 | 3,05 | SCH10 | 8,36 |
| DN100 | 114,3 | 4,78 | SCH30 | 12,9 |
| DN100 | 114,3 | 6,02 | SCH40 | 16,07 |
| DN100 | 114,3 | 7,14 | SCH60 | 18,86 |
| DN100 | 114,3 | 8,56 | SCH80 | 22,31 |
| DN100 | 114,3 | 11,1 | SCH120 | 28,24 |
| DN100 | 114,3 | 13,5 | SCH160 | 33,54 |
Quy cách ống thép đúc DN120 Phi 127
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN120 | 127 | 6 | SCH40 | 18,74 |
| DN120 | 127 | 9 | SCH80 | 26 |
Quy cách ống thép đúc DN125 Phi 141
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN125 | 141,3 | 2,77 | SCH5 | 9,46 |
| DN125 | 141,3 | 3,4 | SCH10 | 11,56 |
| DN125 | 141,3 | 6,55 | SCH40 | 21,76 |
| DN125 | 141,3 | 9,53 | SCH80 | 30,95 |
| DN125 | 141,3 | 14,3 | SCH120 | 45 |
| DN125 | 141,3 | 18,3 | SCH160 | 55 |
Quy cách ống thép đúc DN150 Phi 168
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN150 | 168,3 | 3 | SCH5 | 11,34 |
| DN150 | 168 | 3 | SCH10 | 13,82 |
| DN150 | 168,3 | 5 | 19,27 | |
| DN150 | 168 | 5 | 20,75 | |
| DN150 | 168,3 | 6 | 25,35 | |
| DN150 | 168,3 | 7 | SCH40 | 28,25 |
| DN150 | 168 | 11 | SCH80 | 42,65 |
| DN150 | 168,3 | 14₫ | SCH120 | 54,28 |
| DN150 | 168,3 | 18 | SCH160 | 67,66 |
Quy cách ống thép đúc DN200 Phi 219
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN200 | 219,1 | 2,769 | SCH5 | 15 |
| DN200 | 219,1 | 4 | SCH10 | 20 |
| DN200 | 219,1 | 6 | SCH20 | 33 |
| DN200 | 219,1 | 7 | SCH30 | 36,8 |
| DN200 | 219,1 | 8 | SCH40 | 43 |
| DN200 | 219,1 | 10,31 | SCH60 | 53,06 |
| DN200 | 219₫ | 12,7 | SCH80 | 65 |
| DN200 | 219₫ | 15,1 | SCH100 | 75,93 |
| DN200 | 219₫ | 18,2 | SCH120 | 90,13 |
| DN200 | 219₫ | 20,6 | SCH140 | 101 |
| DN200 | 219₫ | 23 | SCH160 | 111,17 |
Quy cách ống thép đúc DN250 Phi 273
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN250 | 273 | 3,4 | SCH5 | 23 |
| DN250 | 273 | 4,2 | SCH10 | 28 |
| DN250 | 273,1 | 6,35 | SCH20 | 42 |
| DN250 | 273,1 | 7,8 | SCH30 | 51,01 |
| DN250 | 273,1 | 9,27 | SCH40 | 60,28 |
| DN250 | 273,1 | 12,7 | SCH60 | 81,52 |
| DN250 | 273,1 | 15,1 | SCH80 | 96,03 |
| DN250 | 273,1 | 18,3 | SCH100 | 114,93 |
| DN250 | 273,1 | 21,4 | SCH120 | 132,77 |
| DN250 | 273,1 | 25,4 | SCH140 | 155,08 |
| DN250 | 273,1 | 28,6 | SCH160 | 172,36 |
Quy cách ống thép đúc DN300 Phi 323
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN300 | 323,9 | 4,2 | SCH5 | 33 |
| DN300 | 323,9 | 4,57 | SCH10 | 36 |
| DN300 | 323,9 | 6,35 | SCH20 | 50 |
| DN300 | 323,9 | 8,38 | SCH30 | 65,17 |
| DN300 | 323,9 | 10,31 | SCH40 | 79,69 |
| DN300 | 323,9 | 13₫ | SCH60 | 97,42 |
| DN300 | 323,9 | 17₫ | SCH80 | 131,81 |
| DN300 | 323,9 | 21₫ | SCH100 | 159,57 |
| DN300 | 323,9 | 25₫ | SCH120 | 186,89 |
| DN300 | 323,9 | 29₫ | SCH140 | 208,18 |
| DN300 | 323,9 | 33₫ | SCH160 | 238,53 |
Quy cách ống thép đúc DN350 Phi 355
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN350 | 355,6 | 4 | SCH5s | 34,34 |
| DN350 | 355,6 | 4,775 | SCH5 | 41,29 |
| DN350 | 355,6 | 6,35 | SCH10 | 54,67 |
| DN350 | 355,6 | 7,925 | SCH20 | 67,92 |
| DN350 | 355,6 | 9,525 | SCH30 | 81,25 |
| DN350 | 355,6 | 11,1 | SCH40 | 94,26 |
| DN350 | 355,6 | 15,062 | SCH60 | 126,43 |
| DN350 | 355,6 | 12,7 | SCH80S | 107,34 |
| DN350 | 355,6 | 19,05 | SCH80 | 158,03 |
| DN350 | 355,6 | 23,8 | SCH100 | 194,65 |
| DN350 | 355,6 | 28₫ | SCH120 | 224,34 |
| DN350 | 355,6 | 31,75 | SCH140 | 253,45 |
| DN350 | 355,6 | 36₫ | SCH160 | 281,59 |
Quy cách ống thép đúc DN400 Phi 406
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN400 | 406,4 | 4 | ACH5 | 41,64 |
| DN400 | 406,4 | 5 | SCH10S | 47 |
| DN400 | 406,4 | 6,35 | SCH10 | 62,62 |
| DN400 | 406₫ | 7,93 | SCH20 | 78 |
| DN400 | 406₫ | 9,53 | SCH30 | 93,23 |
| DN400 | 406₫ | 12,7 | SCH40 | 123,24 |
| DN400 | 406₫ | 16,67 | SCH60 | 160 |
| DN400 | 406₫ | 12,7 | SCH80S | 123,24 |
| DN400 | 406₫ | 21,4 | SCH80 | 203,08 |
| DN400 | 406₫ | 26,2 | SCH100 | 245,53 |
| DN400 | 406₫ | 30,9 | SCH120 | 286 |
| DN400 | 406₫ | 36,5 | SCH140 | 333 |
| DN400 | 406,4 | 40,5 | SCH160 | 365 |
Quy cách ống thép đúc DN450 Phi 457
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN450 | 457,2 | 4,2 | SCH 5s | 46,9 |
| DN450 | 457,2 | 4,2 | SCH 5 | 46,9 |
| DN450 | 457,2 | 4,78 | SCH 10s | 53,31 |
| DN450 | 457,2 | 6,35 | SCH 10 | 70,57 |
| DN450 | 457,2 | 7,92 | SCH 20 | 87,71 |
| DN450 | 457,2 | 11,1 | SCH 30 | 122,05 |
| DN450 | 457,2 | 9,53 | SCH 40s | 105,16 |
| DN450 | 457,2 | 14,3 | SCH 40 | 156,11 |
| DN450 | 457,2 | 19,05 | SCH 60 | 205,74 |
| DN450 | 457,2 | 12,7 | SCH 80s | 139 |
| DN450 | 457,2 | 23,8 | SCH 80 | 254 |
| DN450 | 457,2 | 29,4 | SCH 100 | 310 |
| DN450 | 457,2 | 34,93 | SCH 120 | 364 |
| DN450 | 457,2 | 39,7 | SCH 140 | 409 |
| DN450 | 457,2 | 45,24 | SCH 160 | 459 |
Quy cách ống thép đúc DN500 Phi 508
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN500 | 508 | 5 | SCH 5s | 59 |
| DN500 | 508 | 5 | SCH 5 | 59 |
| DN500 | 508 | 5,54 | SCH 10s | 69 |
| DN500 | 508 | 6,35 | SCH 10 | 79 |
| DN500 | 508 | 9,53 | SCH 20 | 117 |
| DN500 | 508 | 12,7 | SCH 30 | 155 |
| DN500 | 508 | 9,53 | SCH 40s | 117 |
| DN500 | 508 | 15,1 | SCH 40 | 183 |
| DN500 | 508 | 20,6 | SCH 60 | 247₫ |
| DN500 | 508 | 12,7 | SCH 80s | 155 |
| DN500 | 508 | 26,2 | SCH 80 | 311 |
| DN500 | 508 | 33 | SCH 100 | 381 |
| DN500 | 508 | 38 | SCH 120 | 441 |
| DN500 | 508 | 44 | SCH 140 | 508 |
| DN500 | 508 | 50 | SCH 160 | 564,46 |
Quy cách ống thép đúc DN600 Phi 610
| Thép ống đúc | Đường kính OD (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN600 | 610 | 5,54 | SCH 5s | 83 |
| DN600 | 610 | 5,54 | SCH 5 | 83 |
| DN600 | 610 | 6,35 | SCH 10s | 94 |
| DN600 | 610 | 6,35 | SCH 10 | 94,48 |
| DN600 | 610 | 9,53 | SCH 20 | 141,05 |
| DN600 | 610 | 14,3 | SCH 30 | 209,97 |
| DN600 | 610 | 9,53 | SCH 40s | 141,05 |
| DN600 | 610 | 17,45 | SCH 40 | 254,87 |
| DN600 | 610 | 24,6 | SCH 60 | 354,97 |
| DN600 | 610 | 12,7 | SCH 80s | 186,98 |
| DN600 | 610 | 30,9 | SCH 80 | 441,07 |
| DN600 | 610₫ | 38,9 | SCH 100 | 547,6 |
| DN600 | 610 | 46 | SCH 120 | 639,49 |
| DN600 | 610₫ | 52,4 | SCH 140 | 720,2 |
| DN600 | 610₫ | 59,5 | SCH 160 | 807,37 |
Ứng dụng phổ biến của ống thép đúc chịu áp lực hiện nay

Hệ thống dẫn dầu, khí và hơi
Ống thép đúc chịu áp lực thường được sử dụng trong:
- Đường ống dẫn dầu thô, khí đốt
- Hệ thống dẫn hơi nước áp suất cao
- Các tuyến ống vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt
Cấu trúc liền mạch giúp hạn chế rò rỉ và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Nhà máy nhiệt điện và hệ thống năng lượng
Trong các nhà máy nhiệt điện, ống thép đúc chịu áp lực được dùng cho:
- Đường ống dẫn hơi quá nhiệt
- Hệ thống nước cấp và tuần hoàn
- Các bộ phận làm việc ở nhiệt độ và áp suất lớn
Loại ống này đáp ứng tốt yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài.
Nồi hơi và lò hơi công nghiệp
Ống thép đúc chịu áp lực là vật liệu quan trọng trong:
- Hệ thống nồi hơi công nghiệp
- Lò hơi đốt than, đốt dầu hoặc khí
- Đường ống trao đổi nhiệt
Khả năng chịu áp và chịu nhiệt cao giúp hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả.
Ngành hóa chất và xử lý chất lỏng
Trong môi trường hóa chất, ống thép đúc chịu áp lực được sử dụng để:
- Dẫn hóa chất lỏng và khí
- Vận chuyển môi chất có tính ăn mòn
- Hệ thống phản ứng và xử lý công nghiệp
Việc lựa chọn đúng cấp thép giúp tăng độ bền và giảm nguy cơ hư hỏng.
Công trình cơ khí và kết cấu kỹ thuật
Ống thép đúc chịu áp lực còn được ứng dụng trong:
- Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp
- Hệ thống thủy lực, khí nén
- Các kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao
Nhờ độ bền cơ học tốt, ống đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Hạ tầng và công trình công nghiệp
Ngoài các ngành đặc thù, ống thép đúc chịu áp lực còn xuất hiện trong:
- Khu công nghiệp và nhà máy sản xuất
- Hệ thống cấp thoát chất lỏng áp suất cao
- Các dự án hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn
So sánh ống thép đúc chịu áp lực với ống thép hàn
Ống thép đúc chịu áp lực và ống thép hàn đều được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp. Tuy nhiên, mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau. Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt để lựa chọn phù hợp với yêu cầu sử dụng.
| Tiêu chí so sánh | Ống thép đúc chịu áp lực | Ống thép hàn |
| Phương pháp sản xuất | Đúc nguyên khối, không mối hàn | Uốn tấm thép và hàn dọc hoặc hàn xoắn |
| Cấu trúc | Liền mạch, đồng nhất toàn thân ống | Có mối hàn, tồn tại điểm yếu cơ học |
| Khả năng chịu áp | Chịu áp suất cao, ổn định | Chịu áp thấp đến trung bình |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt, phù hợp môi trường nhiệt độ cao | Hạn chế hơn, phụ thuộc chất lượng mối hàn |
| Độ an toàn khi vận hành | Cao, ít rủi ro rò rỉ hoặc nứt vỡ | Thấp hơn, mối hàn dễ phát sinh sự cố |
| Tuổi thọ sử dụng | Dài, phù hợp vận hành liên tục | Ngắn hơn trong môi trường khắc nghiệt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A106, A53, A333, DIN, JIS… | ASTM A53, API, JIS… |
| Chi phí | Cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp | Thấp hơn, dễ sản xuất hàng loạt |
| Phạm vi ứng dụng | Dầu khí, nồi hơi, nhiệt điện, hóa chất | Cấp thoát nước, kết cấu, dân dụng |
Nhận xét tổng quan
Ống thép đúc chịu áp lực phù hợp với các hệ thống yêu cầu cao về áp suất, nhiệt độ và độ an toàn, đặc biệt trong môi trường làm việc liên tục và khắc nghiệt. Trong khi đó, ống thép hàn là lựa chọn kinh tế cho các hệ thống áp suất thấp hoặc trung bình, nơi yêu cầu kỹ thuật không quá nghiêm ngặt.
Việc lựa chọn loại ống cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của từng dự án.
Những vấn đề cần kiểm tra trước khi dùng ống thép đúc chịu áp
Kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Cần xác định rõ ống thép đúc được sản xuất theo tiêu chuẩn nào như ASTM, DIN, JIS hay EN. Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định cụ thể về cơ tính, khả năng chịu áp và phạm vi sử dụng, phù hợp với từng điều kiện làm việc khác nhau.
Kiểm tra kích thước và chiều dày thành ống
Đường kính danh nghĩa, chiều dày thành ống phải đúng với thiết kế hệ thống. Sai lệch kích thước hoặc chọn thành ống không phù hợp có thể làm giảm khả năng chịu áp và ảnh hưởng đến độ an toàn khi vận hành.
Kiểm tra cấp thép và vật liệu
Cần đối chiếu cấp thép sử dụng với yêu cầu về áp suất, nhiệt độ và môi chất làm việc. Việc lựa chọn sai cấp thép có thể dẫn đến giảm tuổi thọ ống hoặc phát sinh sự cố trong quá trình sử dụng.
Kiểm tra bề mặt và hình dạng ống
Bề mặt ống phải nhẵn, không nứt, không rỗ, không móp méo hay biến dạng. Những khuyết tật này dù nhỏ cũng có thể trở thành điểm yếu khi ống làm việc dưới áp suất cao.
Kiểm tra kết quả thử nghiệm và chứng chỉ chất lượng
Ống thép đúc chịu áp lực cần có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, thể hiện các kết quả thử áp, kiểm tra không phá hủy và kiểm tra cơ tính. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá độ tin cậy của sản phẩm trước khi lắp đặt.
Đánh giá điều kiện vận hành thực tế
Cần xem xét toàn bộ điều kiện làm việc của hệ thống như áp suất tối đa, nhiệt độ, môi trường ăn mòn và thời gian vận hành liên tục. Việc đánh giá đúng giúp lựa chọn loại ống phù hợp, hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.
Kiểm tra nguồn gốc và nhà cung cấp
Ống thép đúc chịu áp lực nên được cung cấp bởi đơn vị uy tín, có kinh nghiệm và khả năng đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp đảm bảo chất lượng ổn định và thuận lợi trong quá trình nghiệm thu.