Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80

Khi thiết kế hệ thống ống dẫn cho nhà máy sản xuất, nồi hơi áp suất cao hay hệ thống PCCC công nghiệp, ký hiệu SCH80 thường xuyên xuất hiện trên bản vẽ kỹ thuật, bảng vật tư và hồ sơ thiết kế.

Đây không phải là thông tin mang tính tham khảo, mà là chỉ dẫn bắt buộc liên quan trực tiếp đến độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực của toàn bộ hệ thống.

Trên thực tế, SCH80 đại diện cho cấp độ Schedule có thành ống dày, được lựa chọn trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt như áp suất cao, nhiệt độ lớn hoặc môi trường rung động liên tục. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80 giúp kỹ sư đảm bảo độ an toàn vận hành, hạn chế nguy cơ biến dạng, rò rỉ hay nứt vỡ trong quá trình sử dụng lâu dài.

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80 là gì?

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80 là cách gọi dùng để xác định độ dày thành ống theo hệ thống phân loại Schedule (SCH) trong ngành đường ống công nghiệp. SCH80 thuộc nhóm ống có thành dày, được sử dụng phổ biến cho các hệ thống yêu cầu chịu áp lực và nhiệt độ cao.

SCH80 không phải là tiêu chuẩn vật liệu riêng biệt, mà là chỉ số kỹ thuật cho biết mức độ dày của ống thép đúc khi so sánh với các cấp Schedule khác như SCH40, SCH20. Với cùng một đường kính danh nghĩa (NPS), ống SCH80 luôn có thành ống dày hơn và trọng lượng lớn hơn.

Về mặt tiêu chuẩn áp dụng, ống thép đúc SCH80 thường được sản xuất theo các quy chuẩn quốc tế như ASTM, API, ASME, trong đó:

  • ASME B36.10M quy định kích thước và độ dày theo SCH
  • ASTM, API quy định thành phần hóa học và đặc tính cơ học của vật liệu

Nhờ đặc điểm thành ống dày và kết cấu liền mạch, tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80 được lựa chọn cho các hệ thống đường ống công nghiệp nặng, nơi yếu tố an toàn, độ bền và độ ổn định lâu dài được đặt lên hàng đầu.

Tiêu chuẩn kỹ thuật thường áp dụng cho ống thép đúc SCH80

Ống thép đúc SCH80 không phải là một tiêu chuẩn vật liệu độc lập mà được sản xuất và kiểm soát theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khác nhau. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về kích thước, độ dày, thành phần hóa học, đặc tính cơ học và điều kiện sử dụng của ống thép đúc SCH80 trong thực tế.

ASME B36.10M – Quy định kích thước và độ dày SCH

Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất liên quan đến SCH80, quy định:

  • Đường kính danh nghĩa (NPS)
  • Độ dày thành ống tương ứng với SCH80
  • Trọng lượng ống theo từng size

ASTM A106 – Ống thép đúc chịu nhiệt

Áp dụng cho ống thép đúc SCH80 sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao như nồi hơi, lò hơi, hệ thống dẫn hơi.

  • Các cấp phổ biến: Gr.B, Gr.C
  • Yêu cầu chặt chẽ về cơ tính và độ đồng đều thành ống

ASTM A53 – Ống thép đúc và hàn cho áp lực

Thường dùng cho các hệ thống dẫn chất lỏng và khí áp lực.

  • Phổ biến nhất: ASTM A53 Gr.B
  • Áp dụng cho cả công trình dân dụng và công nghiệp

API 5L – Ống thép cho đường ống dẫn dầu khí

Được sử dụng trong các dự án dầu khí, năng lượng và truyền dẫn.

  • Các cấp thông dụng: Gr.B, X42, X52…
  • Đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền và độ kín

Tiêu chuẩn thử nghiệm và kiểm tra chất lượng

Ống thép đúc SCH80 thường phải đáp ứng:

  • Thử áp lực thủy lực
  • Kiểm tra không phá hủy (UT, Eddy Current)
  • Kiểm tra kích thước, độ dày, khuyết tật bề mặt

Tiêu chuẩn chứng chỉ và xuất xưởng

  • Chứng chỉ vật liệu Mill Test Certificate (MTC)
  • Tuân thủ các yêu cầu nghiệm thu theo dự án và hồ sơ kỹ thuật

Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật trên giúp ống thép đúc SCH80 đáp ứng yêu cầu thiết kế, đảm bảo an toàn vận hành và phù hợp cho các công trình công nghiệp nặng.

Quy cách kỹ thuật ống thép đúc SCH80 theo từng size

Kích thước ống danh nghĩa (Inch) Kích thước ống danh nghĩa (mm) OD (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg) Chiều dài (m)
1/2 15 21.30 3.73 1.62 6.00
3/4 20 26.70 3.91 2.19 6.00
1 25 33.40 4.55 3.23 6.00
1 – 1/4 32 42.20 4.85 4.46 6.00
1 – 1/2 40 48.30 05.08 5.40 6.00
2 50 60.30 5.54 7.47 6.00
2 – 1/2 65 73.00 07.01 11.40 6.00
3 80 88.90 7.62 15.25 6.00
3 – 1/2 90 101.60 08.08 18.60 6.00
4 100 114.30 8.56 22.29 6.00
5 125 141.30 9.53 30.93 6.00
6 150 168.30 10.97 42.52 6.00
8 200 219.10 12.70 64.58 6.00
10 250 273.10 15.9 95.89 6.00
12 300 323.90 17.48 131.90 6.00
14 350 355.60 19.05 157.95 6.00
16 400 406.40 21.44 203.31 6.00
18 450 457.20 23.83 254.37 6.00
20 500 508.00 26.19 310.85 6.00
24 600 609.60 30.96 441.39 6.00

Cập nhật nhanh giá ống thép đúc SCH80 Phổ biến nhất

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80

Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, được xây dựng dựa trên trọng lượng ống theo từng size và đơn giá thị trường phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn vật liệu (ASTM, API), xuất xứ, số lượng và thời điểm mua.

Giả định đơn giá tham khảo:

  • Ống thép đúc SCH80 carbon steel: 28.000 – 35.000 VNĐ/kg
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây
Size (Inch) OD (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Giá tham khảo (VNĐ/cây)
1/2 21.30 3.73 1.62 45.000 – 57.000
3/4 26.70 3.91 2.19 61.000 – 77.000
1 33.40 4.55 3.23 90.000 – 113.000
1-1/4 42.20 4.85 4.46 125.000 – 156.000
1-1/2 48.30 05.08 5.40 151.000 – 189.000
2 60.30 5.54 7.47 209.000 – 261.000
2-1/2 73.00 07.01 11.40 319.000 – 399.000
3 88.90 7.62 15.25 427.000 – 534.000
3-1/2 101.60 08.08 18.60 521.000 – 651.000
4 114.30 8.56 22.29 624.000 – 780.000
5 141.30 9.53 30.93 866.000 – 1.083.000
6 168.30 10.97 42.52 1.191.000 – 1.488.000
8 219.10 12.70 64.58 1.808.000 – 2.260.000
10 273.10 15.90 95.89 2.685.000 – 3.356.000
12 323.90 17.48 131.90 3.693.000 – 4.617.000
14 355.60 19.05 157.95 4.422.000 – 5.528.000
16 406.40 21.44 203.31 5.693.000 – 7.116.000
18 457.20 23.83 254.37 7.122.000 – 8.903.000
20 508.00 26.19 310.85 8.704.000 – 10.880.000
24 609.60 30.96 441.39 12.359.000 – 15.449.000

Nếu bạn đang tìm nguồn thông tin đáng tin cậy về tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80 cho dự án, từ tư vấn kỹ thuật đến báo giá tham khảo, hãy truy cập https://www.hungphatsteel.com/ để được hỗ trợ chi tiết.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của ống thép đúc SCH80

Thành ống dày, kết cấu chắc chắn

SCH80 thuộc nhóm Schedule có độ dày lớn, giúp ống chịu được tải trọng cơ học cao, hạn chế móp méo và biến dạng trong quá trình lắp đặt cũng như vận hành.

Khả năng chịu áp lực vượt trội

Nhờ thành ống dày, ống thép đúc SCH80 đáp ứng tốt các hệ thống dẫn hơi, khí nén, dầu hoặc chất lỏng áp suất cao, đảm bảo độ kín và ổn định lâu dài.

Hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao

SCH80 thường được sử dụng cho các hệ thống nồi hơi, lò hơi, đường ống nhiệt, nơi vật liệu phải duy trì tính cơ học tốt khi làm việc ở nhiệt độ lớn.

Độ bền cơ học và tuổi thọ cao

Ống thép đúc SCH80 có khả năng chống nứt gãy, chống mài mòn và chịu rung động tốt, giúp kéo dài thời gian sử dụng và giảm chi phí bảo trì.

Phù hợp nhiều tiêu chuẩn quốc tế

SCH80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, API, ASME, dễ dàng tích hợp trong các dự án có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt và hồ sơ nghiệm thu chặt chẽ.

Tính ổn định cao khi lắp đặt và vận hành

Với cấu trúc liền mạch của ống thép đúc, SCH80 đảm bảo độ đồng đều về thành ống, hạn chế rủi ro rò rỉ so với các loại ống thành mỏng trong cùng điều kiện làm việc.

So sánh SCH80 với SCH40 trong thực tế sử dụng

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH80
Tiêu chí so sánh Ống thép đúc SCH40 Ống thép đúc SCH80
Cấp Schedule Trung bình Cao
Độ dày thành ống Mỏng hơn Dày hơn rõ rệt
Trọng lượng Nhẹ hơn Nặng hơn
Khả năng chịu áp lực Phù hợp áp suất trung bình Phù hợp áp suất cao
Khả năng chịu nhiệt Tốt Rất tốt
Độ bền cơ học Đáp ứng công nghiệp nhẹ Cao, ổn định lâu dài
Khả năng chống biến dạng Trung bình Rất tốt
Môi trường rung động Hạn chế Phù hợp
Chi phí vật tư Thấp hơn Cao hơn
Chi phí thi công Thấp Cao hơn do trọng lượng lớn
Phạm vi ứng dụng Dân dụng, công nghiệp nhẹ, PCCC cơ bản Công nghiệp nặng, nồi hơi, dầu khí, PCCC công nghiệp
Hiệu quả sử dụng Tối ưu cho áp lực thấp – trung bình Tối ưu cho áp lực cao, yêu cầu an toàn nghiêm ngặt

Khác biệt về độ dày và kết cấu

Ống thép đúc SCH80 có thành ống dày hơn đáng kể so với SCH40 ở cùng đường kính danh nghĩa. Điều này giúp SCH80 chịu tải cơ học tốt hơn, hạn chế biến dạng khi lắp đặt hoặc làm việc trong môi trường rung động.

Khả năng chịu áp lực

Trong thực tế vận hành, SCH40 đáp ứng tốt các hệ thống áp suất trung bình. Ngược lại, SCH80 được lựa chọn cho áp suất cao và nhiệt độ lớn, nơi yêu cầu mức độ an toàn nghiêm ngặt hơn.

Trọng lượng và chi phí

Do thành ống dày, SCH80 có trọng lượng lớn hơn, kéo theo chi phí vật tư và thi công cao hơn SCH40. SCH40 vì vậy thường được ưu tiên cho các hệ thống không đòi hỏi chịu tải nặng để tiết kiệm ngân sách.

Phạm vi ứng dụng

SCH40 thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống cấp thoát nước
  • Đường ống công nghiệp nhẹ
  • PCCC dân dụng

SCH80 phù hợp với:

  • Đường ống dẫn hơi, khí nén áp suất cao
  • Nồi hơi, lò hơi
  • Nhà máy hóa chất, lọc dầu
  • PCCC công nghiệp quy mô lớn

Hiệu quả sử dụng lâu dài

Với môi trường làm việc khắc nghiệt, SCH80 cho tuổi thọ cao và độ ổn định lâu dài hơn SCH40. Ngược lại, trong điều kiện áp suất thấp, việc dùng SCH80 có thể gây lãng phí chi phí đầu tư mà không mang lại hiệu quả tương xứng.

Kết luận lựa chọn

  • Chọn SCH40 khi hệ thống có áp lực trung bình, yêu cầu kinh tế cao
  • Chọn SCH80 khi cần độ an toàn, khả năng chịu áp lực và độ bền lâu dài

Các hạng mục công trình cần sử dụng ống thép đúc SCH80

Hệ thống đường ống áp lực cao trong nhà máy

Áp dụng cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng, nơi đường ống phải chịu áp suất lớn, rung động liên tục và làm việc ổn định trong thời gian dài.

Hệ thống nồi hơi và lò hơi công nghiệp

Ống thép đúc SCH80 đáp ứng tốt điều kiện nhiệt độ cao và áp lực lớn, phù hợp cho đường ống cấp hơi, hồi hơi và các tuyến ống phụ trợ của nồi hơi.

Hệ thống dẫn dầu, dẫn khí

Được sử dụng trong các công trình dầu khí, trạm khí, kho chứa và hệ thống truyền dẫn, nơi yêu cầu nghiêm ngặt về độ kín, độ bền và khả năng chịu tải.

Hệ thống PCCC công nghiệp quy mô lớn

SCH80 thường được chỉ định cho các tuyến ống chính của hệ thống chữa cháy trong khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi có nguy cơ cháy nổ cao.

Nhà máy hóa chất và xử lý chất lỏng đặc biệt

Phù hợp cho đường ống dẫn hóa chất, dung môi hoặc chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ kết hợp áp suất cao, giúp tăng độ ổn định khi vận hành.

Công trình năng lượng và nhiệt điện

Sử dụng trong các hạng mục liên quan đến truyền dẫn nhiệt, hơi nước và chất tải nhiệt trong nhà máy điện, trạm năng lượng.

Hệ thống kỹ thuật yêu cầu độ bền lâu dài

Các công trình hạ tầng kỹ thuật, dự án lớn cần tuổi thọ cao, hạn chế bảo trì và thay thế trong quá trình khai thác.

Khi nào nên lựa chọn ống thép đúc SCH80?

Khi hệ thống làm việc ở áp suất cao

SCH80 phù hợp cho các đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu hoặc chất lỏng có áp lực lớn, nơi ống thành mỏng không đáp ứng được yêu cầu an toàn.

Khi nhiệt độ vận hành ở mức cao

Trong các hệ thống nồi hơi, lò hơi, truyền dẫn nhiệt, ống thép đúc SCH80 giúp duy trì độ bền cơ học và hạn chế biến dạng do nhiệt.

Khi công trình yêu cầu độ an toàn nghiêm ngặt

Các dự án công nghiệp nặng, PCCC công nghiệp, dầu khí hoặc hóa chất thường chỉ định SCH80 để đảm bảo độ ổn định và giảm rủi ro trong quá trình vận hành.

Khi môi trường làm việc có rung động hoặc tải trọng lớn

Thành ống dày của SCH80 giúp tăng khả năng chống va đập, chống rung, phù hợp cho nhà máy có máy móc công suất lớn.

Khi cần tuổi thọ sử dụng lâu dài

SCH80 được lựa chọn cho các công trình khó bảo trì, yêu cầu thời gian khai thác dài và hạn chế thay thế đường ống.

Khi hồ sơ thiết kế đã chỉ định rõ SCH80

Trong nhiều bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật, SCH80 là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng đúng thông số thiết kế và điều kiện nghiệm thu.

Trường hợp không nên dùng SCH80

Với các hệ thống áp lực thấp hoặc công trình dân dụng, việc sử dụng SCH80 có thể gây lãng phí chi phí đầu tư mà không mang lại hiệu quả tương xứng.